Nhận định Monterrey W vs Leon W - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.38
8.0/10
Kèo 1X2
11.28
6.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.77
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.51
6.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILeon W
Kiểm soát bóngMonterrey W: 64%Leon W: 36%
Tổng số cú sútMonterrey W: 14Leon W: 8
Sút trúng đíchMonterrey W: 8Leon W: 3
Sút trượtMonterrey W: 5Leon W: 4
Phạt gócMonterrey W: 6Leon W: 3
Thẻ vàngMonterrey W: 1Leon W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Leon W
Tổng bàn thắngMonterrey W: 3.2Leon W: 4.6
Bàn thắng ghi đượcMonterrey W: 1.9Leon W: 2.2
Bàn thuaMonterrey W: 1.3Leon W: 2.4
Kiểm soát bóngMonterrey W: 49%Leon W: 47%
Tổng số cú sútMonterrey W: 11.9Leon W: 10.6
Sút trúng đíchMonterrey W: 7Leon W: 5.7
Sút trượtMonterrey W: 4.9Leon W: 4.9
Phạt gócMonterrey W: 5.6Leon W: 4.9
Thẻ vàngMonterrey W: 1.11Leon W: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Leon W
ThắngMonterrey W: 6Leon W: 2
Trên 1.5 bànMonterrey W: 9Leon W: 9
Trên 2.5 bànMonterrey W: 7Leon W: 9
Trên 3.5 bànMonterrey W: 4Leon W: 6
Cả hai đội ghi bànMonterrey W: 5Leon W: 8
Thắng bất ngờMonterrey W: 0Leon W: 0
Thua bất ngờMonterrey W: 0Leon W: 2
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
27 thg 1, 26
León W1
Monterrey W1
20 thg 10, 25
Monterrey W3
León W1
19 thg 4, 25
Monterrey W2
León W0
28 thg 9, 24
León W1
Monterrey W1
08 thg 3, 24
León W1
Monterrey W4
23 thg 7, 23
Monterrey W7
León W0
28 thg 1, 23
León W0
Monterrey W1
12 thg 8, 22
Monterrey W3
León W0
11 thg 4, 22
León W1
Monterrey W6
05 thg 10, 21
Monterrey W3
León W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 25-1 | 12 |
| 2 |
|
4 | 14-1 | 12 |
| 3 |
|
4 | 9-3 | 10 |
| 4 |
|
4 | 11-6 | 9 |
| 5 |
|
4 | 11-6 | 9 |
| 6 |
|
4 | 7-4 | 7 |
| 7 |
|
4 | 9-7 | 6 |
| 8 |
|
4 | 10-9 | 6 |
| 9 |
|
4 | 9-10 | 6 |
| 10 |
|
4 | 4-5 | 6 |
| 11 |
|
4 | 6-15 | 6 |
| 12 |
|
4 | 5-5 | 5 |
| 13 |
|
4 | 7-7 | 3 |
| 14 |
|
4 | 4-8 | 3 |
| 15 |
|
4 | 5-11 | 3 |
| 16 |
|
4 | 3-10 | 3 |
| 17 |
|
4 | 2-15 | 0 |
| 18 |
|
4 | 4-22 | 0 |