Nhận định Mornar vs Petrovac - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPetrovac
xGMornar: 1.34Petrovac: 0.86
Kiểm soát bóngMornar: 55%Petrovac: 45%
Tổng số cú sútMornar: 11Petrovac: 7
Sút trúng đíchMornar: 5Petrovac: 4
Sút trượtMornar: 6Petrovac: 3
Phạt gócMornar: 6Petrovac: 4
Thẻ vàngMornar: 3Petrovac: 3
Việt vịMornar: 4Petrovac: 1
Phạm lỗiMornar: 14Petrovac: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Petrovac
Tổng bàn thắngMornar: 3.4Petrovac: 2.4
Bàn thắng ghi đượcMornar: 2.2Petrovac: 1.1
Bàn thuaMornar: 1.2Petrovac: 1.3
Kiểm soát bóngMornar: 50%Petrovac: 51%
Tổng số cú sútMornar: 10.1Petrovac: 8.9
Sút trúng đíchMornar: 4.8Petrovac: 4.1
Sút trượtMornar: 5.4Petrovac: 4.8
Phạm lỗiMornar: 13.9Petrovac: 10.5
Phạt gócMornar: 6.1Petrovac: 4.9
Việt vịMornar: 3.1Petrovac: 1.8
Thẻ vàngMornar: 2Petrovac: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Petrovac
ThắngMornar: 5Petrovac: 3
Tài 1.5 bànMornar: 8Petrovac: 7
Tài 2.5 bànMornar: 6Petrovac: 4
Tài 3.5 bànMornar: 4Petrovac: 2
Cả hai đội ghi bànMornar: 6Petrovac: 6
Thắng bất ngờMornar: 0Petrovac: 0
Thua bất ngờMornar: 0Petrovac: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 24
9Thắng
7Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.1Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
20%Tài 2.5 bàn
21 thg 3 2026: Petrovac 0–2 Mornar
30 thg 11 2025: Mornar 3–1 Petrovac
21 thg 9 2025: Petrovac 1–1 Mornar
24 thg 5 2025: Petrovac 0–2 Mornar
02 thg 4 2025: Mornar 1–1 Petrovac
01 thg 12 2024: Petrovac 4–2 Mornar
29 thg 9 2024: Mornar 0–2 Petrovac
03 thg 4 2024: Mornar 1–0 Petrovac
09 thg 12 2023: Petrovac 0–0 Mornar
27 thg 9 2023: Mornar 0–0 Petrovac
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 18-12 | 22 |
| 2 |
|
13 | 21-17 | 21 |
| 3 |
|
13 | 18-10 | 20 |
| 4 |
|
13 | 20-15 | 20 |
| 5 |
|
12 | 10-9 | 19 |
| 6 |
|
12 | 12-10 | 18 |
| 7 |
|
12 | 12-13 | 14 |
| 8 |
|
13 | 15-22 | 12 |
| 9 |
|
13 | 11-22 | 12 |
| 10 |
|
12 | 9-16 | 9 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Prva Crnogorska Liga (Relegation)
Relegation - Druga Liga