Nhận định Niki Volos vs Olympiakos Piraeus II - 13 thg 9, 2026
11.47
X3.90
26.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.57
Tối đa 2 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
X22.57
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.57
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.50
0.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.83
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOlympiakos
Kiểm soát bóngNiki Volos: 61%Olympiakos Piraeus II: 39%
Tổng số cú sútNiki Volos: 12Olympiakos Piraeus II: 5
Sút trúng đíchNiki Volos: 4Olympiakos Piraeus II: 2
Sút trượtNiki Volos: 7Olympiakos Piraeus II: 2
Phạt gócNiki Volos: 5Olympiakos Piraeus II: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Olympiakos
Tổng bàn thắngNiki Volos: 1.2Olympiakos Piraeus II: 2.4
Bàn thắng ghi đượcNiki Volos: 0.7Olympiakos Piraeus II: 0.6
Bàn thuaNiki Volos: 0.5Olympiakos Piraeus II: 1.8
Kiểm soát bóngNiki Volos: 51%Olympiakos Piraeus II: 50%
Tổng số cú sútNiki Volos: 8.9Olympiakos Piraeus II: 7
Sút trúng đíchNiki Volos: 4.1Olympiakos Piraeus II: 3.6
Sút trượtNiki Volos: 4.7Olympiakos Piraeus II: 3.4
Phạt gócNiki Volos: 4.3Olympiakos Piraeus II: 4.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Olympiakos
ThắngNiki Volos: 3Olympiakos Piraeus II: 2
Trên 1.5 bànNiki Volos: 3Olympiakos Piraeus II: 8
Trên 2.5 bànNiki Volos: 2Olympiakos Piraeus II: 6
Trên 3.5 bànNiki Volos: 0Olympiakos Piraeus II: 0
Cả hai đội ghi bànNiki Volos: 2Olympiakos Piraeus II: 4
Thắng bất ngờNiki Volos: 0Olympiakos Piraeus II: 1
Thua bất ngờNiki Volos: 0Olympiakos Piraeus II: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
27 thg 4, 22
Niki Volos0
Olympiakos Piraeus II1
30 thg 1, 22
Olympiakos Piraeus II2
Niki Volos0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 3-1 | 6 |
| 2 |
|
2 | 2-1 | 4 |
| 3 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 4 |
|
2 | 3-3 | 3 |
| 5 |
|
1 | 2-2 | 1 |
| 6 |
|
1 | 2-2 | 1 |
| 7 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 8 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 9 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 10 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 11 |
|
1 | 0-0 | 1 |
| 12 |
|
1 | 0-0 | 1 |
| 13 |
|
2 | 1-2 | 1 |
| 14 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 15 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 16 |
|
1 | 0-2 | 0 |