Nhận định Makedonikos vs Niki Volos - 24 thg 1, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.82
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
117.00
1.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.82
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có3.20
6.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.55.38
1.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINiki Volos
Kiểm soát bóngMakedonikos: 38%Niki Volos: 62%
Tổng số cú sútMakedonikos: 5Niki Volos: 4
Sút trúng đíchMakedonikos: 2Niki Volos: 1
Sút trượtMakedonikos: 2Niki Volos: 2
Phạt gócMakedonikos: 2Niki Volos: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Niki Volos
Tổng bàn thắngMakedonikos: 2.9Niki Volos: 3.2
Bàn thắng ghi đượcMakedonikos: 0.4Niki Volos: 2.5
Bàn thuaMakedonikos: 2.5Niki Volos: 0.7
Kiểm soát bóngMakedonikos: 48%Niki Volos: 53%
Tổng số cú sútMakedonikos: 5.1Niki Volos: 3.6
Sút trúng đíchMakedonikos: 2.3Niki Volos: 1.4
Sút trượtMakedonikos: 2.8Niki Volos: 2.2
Phạt gócMakedonikos: 2.6Niki Volos: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Niki Volos
ThắngMakedonikos: 0Niki Volos: 6
Trên 1.5 bànMakedonikos: 7Niki Volos: 8
Trên 2.5 bànMakedonikos: 7Niki Volos: 6
Trên 3.5 bànMakedonikos: 3Niki Volos: 5
Cả hai đội ghi bànMakedonikos: 3Niki Volos: 6
Thắng bất ngờMakedonikos: 0Niki Volos: 0
Thua bất ngờMakedonikos: 0Niki Volos: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
24 thg 1, 26
Makedonikos Neapolis0
Niki Volos1
09 thg 11, 25
Niki Volos6
Makedonikos Neapolis0
01 thg 2, 25
Makedonikos Neapolis0
Niki Volos0
18 thg 11, 24
Niki Volos0
Makedonikos Neapolis3
23 thg 5, 24
Makedonikos Neapolis3
Niki Volos1
14 thg 4, 24
Niki Volos1
Makedonikos Neapolis1
18 thg 2, 24
Makedonikos Neapolis0
Niki Volos0
20 thg 11, 23
Niki Volos1
Makedonikos Neapolis2
26 thg 3, 23
Niki Volos2
Makedonikos Neapolis0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 3 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 4 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 5 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 6 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 7 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 8 |
|
1 | 0-0 | 1 |
| 9 |
|
1 | 0-0 | 1 |
| 10 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 11 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 12 |
|
1 | 0-2 | 0 |