Nhận định Peterborough Sports vs Leiston - 27 thg 10, 2026
12.02
X3.65
23.35
Diễn biến chính
- Hiệp 11–2
- 12'Leiston · Bàn 0–1Aitkens N.
- Peterborough Sports · Bàn Vince H.1–140'
- 45+2'Leiston · Bàn 1–2Jackson E.
- Hiệp 21–3
- Peterborough Sports · Bàn Lobjoit L.2–250'
- 69'Leiston · Bàn 2–3Aitkens N.
- 85'Leiston · Bàn 2–4Long O.
- 90'Leiston · Bàn 2–5Mills A. (pen.)
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.31
Peterborough Sports thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
12.02
5.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.55
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.52.07
2.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Leiston
Tổng bàn thắngPeterborough Sports: 3.9Leiston: 3.2
Bàn thắng ghi đượcPeterborough Sports: 2.4Leiston: 1.4
Bàn thuaPeterborough Sports: 1.5Leiston: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Leiston
ThắngPeterborough Sports: 6Leiston: 4
Tài 1.5 bànPeterborough Sports: 9Leiston: 9
Tài 2.5 bànPeterborough Sports: 7Leiston: 8
Tài 3.5 bànPeterborough Sports: 7Leiston: 4
Cả hai đội ghi bànPeterborough Sports: 7Leiston: 4
Thắng bất ngờPeterborough Sports: 0Leiston: 0
Thua bất ngờPeterborough Sports: 0Leiston: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
2Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
22 thg 92026
Leiston
Peterborough Sports02
21 thg 112023
Leiston
Peterborough Sports14
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 37-17 | 32 |
| 2 |
|
14 | 24-20 | 31 |
| 3 |
|
13 | 23-13 | 28 |
| 4 |
|
15 | 32-24 | 27 |
| 5 |
|
13 | 25-11 | 25 |
| 6 |
|
14 | 29-20 | 24 |
| 7 |
|
13 | 24-12 | 23 |
| 8 |
|
14 | 27-23 | 23 |
| 9 |
|
12 | 22-18 | 20 |
| 10 |
|
12 | 16-18 | 20 |
| 11 |
|
13 | 15-16 | 19 |
| 12 |
|
14 | 21-19 | 17 |
| 13 |
|
12 | 19-17 | 17 |
| 14 |
|
12 | 22-23 | 15 |
| 15 |
|
14 | 16-20 | 13 |
| 16 |
|
14 | 17-24 | 13 |
| 17 |
|
14 | 18-26 | 13 |
| 18 |
|
14 | 16-26 | 13 |
| 19 |
|
12 | 11-16 | 10 |
| 20 |
|
14 | 19-26 | 10 |
| 21 |
|
13 | 14-27 | 6 |
| 22 |
|
14 | 4-35 | 4 |