Nhận định Petrzalka vs Liptovsky Mikulas - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.75
Petrzalka thắng
7.7/10
Kèo 1X2
11.75
7.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.37
5.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILiptovsky M
Kiểm soát bóngPetrzalka: 57%Liptovsky Mikulas: 43%
Tổng số cú sútPetrzalka: 10Liptovsky Mikulas: 8
Sút trúng đíchPetrzalka: 6Liptovsky Mikulas: 5
Sút trượtPetrzalka: 3Liptovsky Mikulas: 3
Phạt gócPetrzalka: 5Liptovsky Mikulas: 4
Thẻ vàngPetrzalka: 2Liptovsky Mikulas: 2
Việt vịPetrzalka: 3Liptovsky Mikulas: 1
Phạm lỗiPetrzalka: 12Liptovsky Mikulas: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Liptovsky M
Tổng bàn thắngPetrzalka: 3.5Liptovsky Mikulas: 3.3
Bàn thắng ghi đượcPetrzalka: 2.6Liptovsky Mikulas: 2.3
Bàn thuaPetrzalka: 0.9Liptovsky Mikulas: 1
Kiểm soát bóngPetrzalka: 58%Liptovsky Mikulas: 53%
Tổng số cú sútPetrzalka: 9.8Liptovsky Mikulas: 11.4
Sút trúng đíchPetrzalka: 6.2Liptovsky Mikulas: 5.8
Sút trượtPetrzalka: 3.7Liptovsky Mikulas: 5.6
Phạm lỗiPetrzalka: 10.8Liptovsky Mikulas: 8.4
Phạt gócPetrzalka: 5.5Liptovsky Mikulas: 6.6
Thẻ vàngPetrzalka: 2.2Liptovsky Mikulas: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Liptovsky M
ThắngPetrzalka: 8Liptovsky Mikulas: 5
Trên 1.5 bànPetrzalka: 8Liptovsky Mikulas: 9
Trên 2.5 bànPetrzalka: 7Liptovsky Mikulas: 6
Trên 3.5 bànPetrzalka: 4Liptovsky Mikulas: 5
Cả hai đội ghi bànPetrzalka: 4Liptovsky Mikulas: 6
Thắng bất ngờPetrzalka: 0Liptovsky Mikulas: 0
Thua bất ngờPetrzalka: 0Liptovsky Mikulas: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
15 thg 5, 26
Petržalka2
Liptovský Mikuláš1
01 thg 11, 25
Liptovský Mikuláš4
Petržalka2
05 thg 4, 25
Liptovský Mikuláš1
Petržalka1
12 thg 10, 24
Petržalka0
Liptovský Mikuláš1
28 thg 4, 24
Liptovský Mikuláš2
Petržalka4
15 thg 10, 23
Petržalka2
Liptovský Mikuláš1
14 thg 3, 21
Petržalka1
Liptovský Mikuláš1
29 thg 8, 20
Liptovský Mikuláš1
Petržalka0
29 thg 9, 19
Petržalka4
Liptovský Mikuláš3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 14-2 | 15 |
| 2 |
|
5 | 11-5 | 12 |
| 3 |
|
5 | 8-7 | 10 |
| 4 |
|
5 | 5-4 | 10 |
| 5 |
|
5 | 9-9 | 9 |
| 6 |
|
5 | 10-4 | 8 |
| 7 |
|
5 | 10-8 | 7 |
| 8 |
|
5 | 9-9 | 7 |
| 9 |
|
5 | 8-6 | 6 |
| 10 |
|
5 | 4-8 | 6 |
| 11 |
|
5 | 5-6 | 5 |
| 12 |
|
5 | 8-9 | 4 |
| 13 |
|
5 | 7-9 | 4 |
| 14 |
|
5 | 3-9 | 4 |
| 15 |
|
5 | 3-16 | 3 |
| 16 |
|
5 | 3-6 | 2 |