Nhận định Tatran Presov vs Liptovsky Mikulas - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.19
Tatran Presov thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
11.72
4.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.76
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.36
4.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILiptovsky M
Kiểm soát bóngTatran Presov: 58%Liptovsky Mikulas: 42%
Tổng số cú sútTatran Presov: 12Liptovsky Mikulas: 8
Sút trúng đíchTatran Presov: 5Liptovsky Mikulas: 4
Sút trượtTatran Presov: 5Liptovsky Mikulas: 4
Phạt gócTatran Presov: 5Liptovsky Mikulas: 3
Thẻ vàngTatran Presov: 2Liptovsky Mikulas: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Liptovsky M
Tổng bàn thắngTatran Presov: 2.2Liptovsky Mikulas: 3.5
Bàn thắng ghi đượcTatran Presov: 0.8Liptovsky Mikulas: 2.5
Bàn thuaTatran Presov: 1.4Liptovsky Mikulas: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Liptovsky M
ThắngTatran Presov: 3Liptovsky Mikulas: 6
Trên 1.5 bànTatran Presov: 6Liptovsky Mikulas: 10
Trên 2.5 bànTatran Presov: 4Liptovsky Mikulas: 7
Trên 3.5 bànTatran Presov: 2Liptovsky Mikulas: 5
Cả hai đội ghi bànTatran Presov: 3Liptovsky Mikulas: 6
Thắng bất ngờTatran Presov: 0Liptovsky Mikulas: 0
Thua bất ngờTatran Presov: 0Liptovsky Mikulas: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
11 thg 3, 26
Tatran Prešov2
Liptovský Mikuláš1
31 thg 1, 26
Tatran Prešov2
Liptovský Mikuláš2
12 thg 4, 25
Tatran Prešov1
Liptovský Mikuláš0
21 thg 9, 24
Liptovský Mikuláš1
Tatran Prešov2
19 thg 11, 23
Liptovský Mikuláš0
Tatran Prešov2
05 thg 8, 23
Tatran Prešov1
Liptovský Mikuláš0
14 thg 1, 23
Tatran Prešov1
Liptovský Mikuláš0
27 thg 4, 19
Tatran Prešov0
Liptovský Mikuláš2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 19-9 | 24 |
| 2 |
|
8 | 17-6 | 21 |
| 3 |
|
8 | 16-11 | 16 |
| 4 |
|
8 | 14-12 | 16 |
| 5 |
|
9 | 14-12 | 13 |
| 6 |
|
8 | 8-7 | 13 |
| 7 |
|
9 | 10-12 | 13 |
| 8 |
|
9 | 17-11 | 12 |
| 9 |
|
9 | 10-7 | 12 |
| 10 |
|
9 | 13-11 | 10 |
| 11 |
|
9 | 12-13 | 10 |
| 12 |
|
8 | 7-12 | 10 |
| 13 |
|
8 | 11-12 | 8 |
| 14 |
|
9 | 6-13 | 7 |
| 15 |
|
9 | 7-24 | 6 |
| 16 |
|
9 | 6-15 | 3 |