Nhận định Playford City Patriots vs Campbelltown City - 20 thg 6, 2026
12.20
X3.80
22.70
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.34
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
X21.65
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.34
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.33
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.17
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICampbellt
Kiểm soát bóngPlayford City Patriots: 46%Campbelltown City: 54%
Tổng số cú sútPlayford City Patriots: 8Campbelltown City: 9
Sút trúng đíchPlayford City Patriots: 3Campbelltown City: 3
Sút trượtPlayford City Patriots: 5Campbelltown City: 6
Phạt gócPlayford City Patriots: 4Campbelltown City: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Campbellt
Tổng bàn thắngPlayford City Patriots: 3.9Campbelltown City: 3.7
Bàn thắng ghi đượcPlayford City Patriots: 2.1Campbelltown City: 1.9
Bàn thuaPlayford City Patriots: 1.8Campbelltown City: 1.8
Kiểm soát bóngPlayford City Patriots: 52%Campbelltown City: 51%
Tổng số cú sútPlayford City Patriots: 12Campbelltown City: 10.2
Sút trúng đíchPlayford City Patriots: 5.3Campbelltown City: 3.7
Sút trượtPlayford City Patriots: 6.7Campbelltown City: 6.5
Phạt gócPlayford City Patriots: 5.7Campbelltown City: 4.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Campbellt
ThắngPlayford City Patriots: 3Campbelltown City: 3
Trên 1.5 bànPlayford City Patriots: 8Campbelltown City: 10
Trên 2.5 bànPlayford City Patriots: 8Campbelltown City: 8
Trên 3.5 bànPlayford City Patriots: 6Campbelltown City: 4
Cả hai đội ghi bànPlayford City Patriots: 8Campbelltown City: 6
Thắng bất ngờPlayford City Patriots: 0Campbelltown City: 0
Thua bất ngờPlayford City Patriots: 0Campbelltown City: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Campbelltown City2
Playford City Patriots1
14 thg 6, 25
Playford City Patriots3
Campbelltown City2
16 thg 3, 25
Campbelltown City0
Playford City Patriots4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 44-16 | 48 |
| 2 |
|
22 | 54-29 | 45 |
| 3 |
|
22 | 53-23 | 44 |
| 4 |
|
22 | 42-31 | 35 |
| 5 |
|
22 | 35-30 | 33 |
| 6 |
|
22 | 46-41 | 30 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 29 |
| 8 |
|
22 | 35-36 | 29 |
| 9 |
|
22 | 35-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 40-44 | 25 |
| 11 |
|
22 | 25-38 | 20 |
| 12 |
|
22 | 16-102 | 2 |