Nhận định MetroStars vs Croydon Kings - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Cả hai đội cùng ghi bàn
1.47
8.0/10
Kèo 1X2
X22.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
8.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.93
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICroydon K
Kiểm soát bóngMetroStars: 61%Croydon Kings: 39%
Tổng số cú sútMetroStars: 12Croydon Kings: 9
Sút trúng đíchMetroStars: 5Croydon Kings: 5
Sút trượtMetroStars: 7Croydon Kings: 3
Phạt gócMetroStars: 6Croydon Kings: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Croydon K
Tổng bàn thắngMetroStars: 3.2Croydon Kings: 4.4
Bàn thắng ghi đượcMetroStars: 2.2Croydon Kings: 2.8
Bàn thuaMetroStars: 1Croydon Kings: 1.6
Kiểm soát bóngMetroStars: 58%Croydon Kings: 49%
Tổng số cú sútMetroStars: 12.8Croydon Kings: 9.8
Sút trúng đíchMetroStars: 5.6Croydon Kings: 6
Sút trượtMetroStars: 7.2Croydon Kings: 3.8
Phạt gócMetroStars: 5.9Croydon Kings: 5.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Croydon K
ThắngMetroStars: 6Croydon Kings: 5
Trên 1.5 bànMetroStars: 7Croydon Kings: 9
Trên 2.5 bànMetroStars: 6Croydon Kings: 8
Trên 3.5 bànMetroStars: 4Croydon Kings: 7
Cả hai đội ghi bànMetroStars: 4Croydon Kings: 8
Thắng bất ngờMetroStars: 0Croydon Kings: 0
Thua bất ngờMetroStars: 1Croydon Kings: 0
Đối đầu
3
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
15 thg 8, 26
MetroStars2
Croydon Kings0
23 thg 5, 26
Croydon Kings2
MetroStars3
12 thg 9, 25
MetroStars1
Croydon Kings2
06 thg 8, 25
MetroStars4
Croydon Kings0
17 thg 5, 25
Croydon Kings0
MetroStars1
29 thg 6, 24
Croydon Kings2
MetroStars3
05 thg 4, 24
MetroStars4
Croydon Kings1
03 thg 6, 23
MetroStars2
Croydon Kings2
10 thg 3, 23
Croydon Kings1
MetroStars6
10 thg 6, 22
Croydon Kings0
MetroStars4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 44-16 | 48 |
| 2 |
|
22 | 54-29 | 45 |
| 3 |
|
22 | 53-23 | 44 |
| 4 |
|
22 | 42-31 | 35 |
| 5 |
|
22 | 35-30 | 33 |
| 6 |
|
22 | 46-41 | 30 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 29 |
| 8 |
|
22 | 35-36 | 29 |
| 9 |
|
22 | 35-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 40-44 | 25 |
| 11 |
|
22 | 25-38 | 20 |
| 12 |
|
22 | 16-102 | 2 |