Nhận định MetroStars vs West Torrens Birkalla - 29 thg 8, 2026
12.20
X3.50
23.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.67
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.0/10
Kèo 1X2
X3.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.67
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.35
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.28
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIWest T
Kiểm soát bóngMetroStars: 46%West Torrens Birkalla: 54%
Tổng số cú sútMetroStars: 10West Torrens Birkalla: 9
Sút trúng đíchMetroStars: 5West Torrens Birkalla: 4
Sút trượtMetroStars: 5West Torrens Birkalla: 4
Phạt gócMetroStars: 5West Torrens Birkalla: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
West T
Tổng bàn thắngMetroStars: 2.9West Torrens Birkalla: 3.8
Bàn thắng ghi đượcMetroStars: 2West Torrens Birkalla: 2.8
Bàn thuaMetroStars: 0.9West Torrens Birkalla: 1
Kiểm soát bóngMetroStars: 58%West Torrens Birkalla: 53%
Tổng số cú sútMetroStars: 13.2West Torrens Birkalla: 11.6
Sút trúng đíchMetroStars: 6.2West Torrens Birkalla: 6.3
Sút trượtMetroStars: 7West Torrens Birkalla: 5.3
Phạt gócMetroStars: 6.1West Torrens Birkalla: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
West T
ThắngMetroStars: 6West Torrens Birkalla: 7
Trên 1.5 bànMetroStars: 7West Torrens Birkalla: 7
Trên 2.5 bànMetroStars: 4West Torrens Birkalla: 6
Trên 3.5 bànMetroStars: 3West Torrens Birkalla: 4
Cả hai đội ghi bànMetroStars: 3West Torrens Birkalla: 5
Thắng bất ngờMetroStars: 0West Torrens Birkalla: 0
Thua bất ngờMetroStars: 1West Torrens Birkalla: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
04 thg 7, 26
MetroStars3
West Torrens Birkalla1
10 thg 4, 26
West Torrens Birkalla0
MetroStars0
05 thg 7, 25
MetroStars0
West Torrens Birkalla1
11 thg 4, 25
West Torrens Birkalla0
MetroStars1
30 thg 7, 22
MetroStars3
West Torrens Birkalla0
30 thg 4, 22
West Torrens Birkalla0
MetroStars1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 44-16 | 48 |
| 2 |
|
22 | 54-29 | 45 |
| 3 |
|
22 | 53-23 | 44 |
| 4 |
|
22 | 42-31 | 35 |
| 5 |
|
22 | 35-30 | 33 |
| 6 |
|
22 | 46-41 | 30 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 29 |
| 8 |
|
22 | 35-36 | 29 |
| 9 |
|
22 | 35-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 40-44 | 25 |
| 11 |
|
22 | 25-38 | 20 |
| 12 |
|
22 | 16-102 | 2 |