Nhận định Podlasie Biala Podlaska vs Swidniczanka Swidnik - 8 thg 5, 2026
11.55
X5.15
26.10
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.54
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.0/10
Kèo 1X2
11.55
1.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.54
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.82
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Swidniczanka S
Tổng bàn thắngPodlasie Biala Podlaska: 3.3Swidniczanka Swidnik: 3.2
Bàn thắng ghi đượcPodlasie Biala Podlaska: 1.8Swidniczanka Swidnik: 0.8
Bàn thuaPodlasie Biala Podlaska: 1.5Swidniczanka Swidnik: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Swidniczanka S
ThắngPodlasie Biala Podlaska: 3Swidniczanka Swidnik: 1
Tài 1.5 bànPodlasie Biala Podlaska: 9Swidniczanka Swidnik: 6
Tài 2.5 bànPodlasie Biala Podlaska: 6Swidniczanka Swidnik: 5
Tài 3.5 bànPodlasie Biala Podlaska: 4Swidniczanka Swidnik: 5
Cả hai đội ghi bànPodlasie Biala Podlaska: 8Swidniczanka Swidnik: 5
Thắng bất ngờPodlasie Biala Podlaska: 0Swidniczanka Swidnik: 0
Thua bất ngờPodlasie Biala Podlaska: 0Swidniczanka Swidnik: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.2Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
18 thg 10 2025: Swidniczanka S 1–2 Biala Podlaska
23 thg 11 2024: Swidniczanka S 1–2 Biala Podlaska
03 thg 8 2024: Biala Podlaska 0–0 Swidniczanka S
20 thg 4 2024: Swidniczanka S 2–1 Biala Podlaska
23 thg 9 2023: Biala Podlaska 0–2 Swidniczanka S
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 81-33 | 74 |
| 2 |
|
33 | 64-30 | 71 |
| 3 |
|
33 | 63-30 | 69 |
| 4 |
|
34 | 51-43 | 55 |
| 5 |
|
33 | 62-58 | 55 |
| 6 |
|
33 | 57-46 | 53 |
| 7 |
|
33 | 58-45 | 52 |
| 8 |
|
34 | 61-45 | 51 |
| 9 |
|
33 | 51-47 | 51 |
| 10 |
|
33 | 36-33 | 48 |
| 11 |
|
33 | 64-56 | 46 |
| 12 |
|
33 | 54-46 | 43 |
| 13 |
|
33 | 45-53 | 38 |
| 14 |
|
33 | 35-54 | 34 |
| 15 |
|
33 | 39-52 | 31 |
| 16 |
|
33 | 38-66 | 30 |
| 17 |
|
33 | 36-79 | 20 |
| 18 |
|
33 | 29-108 | 13 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation