Nhận định Podlasie Biala Podlaska vs Wislanie Jaskowice - 17 thg 10, 2026
12.66
X3.60
22.38
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–1
- 64'Wislanie Jaskowice · Bàn thắng 0–1Dynarek D.
- Podlasie Biala Podlaska · Bàn thắng Krawczyk S.1–177'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.44
Tối đa 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
22.38
2.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.44
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
1.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.70
1.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Wislanie J
Tổng bàn thắngPodlasie Biala Podlaska: 2.4Wislanie Jaskowice: 2.7
Bàn thắng ghi đượcPodlasie Biala Podlaska: 0.9Wislanie Jaskowice: 1.5
Bàn thuaPodlasie Biala Podlaska: 1.5Wislanie Jaskowice: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wislanie J
ThắngPodlasie Biala Podlaska: 3Wislanie Jaskowice: 4
Trên 1.5 bànPodlasie Biala Podlaska: 8Wislanie Jaskowice: 7
Trên 2.5 bànPodlasie Biala Podlaska: 5Wislanie Jaskowice: 6
Trên 3.5 bànPodlasie Biala Podlaska: 2Wislanie Jaskowice: 3
Cả hai đội ghi bànPodlasie Biala Podlaska: 4Wislanie Jaskowice: 7
Thắng bất ngờPodlasie Biala Podlaska: 0Wislanie Jaskowice: 0
Thua bất ngờPodlasie Biala Podlaska: 0Wislanie Jaskowice: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.2Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
28 thg 32026
Wiślanie Jaśkowice
Podlasie Biała Podlaska12
06 thg 92025
Podlasie Biała Podlaska
Wiślanie Jaśkowice22
04 thg 42025
Wiślanie Jaśkowice
Podlasie Biała Podlaska10
07 thg 92024
Podlasie Biała Podlaska
Wiślanie Jaśkowice21
19 thg 52024
Podlasie Biała Podlaska
Wiślanie Jaśkowice02
28 thg 102023
Wiślanie Jaśkowice
Podlasie Biała Podlaska00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 20-6 | 31 |
| 2 |
|
13 | 24-10 | 26 |
| 3 |
|
13 | 20-13 | 26 |
| 4 |
|
13 | 28-25 | 23 |
| 5 |
|
13 | 20-13 | 21 |
| 6 |
|
13 | 18-17 | 21 |
| 7 |
|
13 | 25-22 | 20 |
| 8 |
|
13 | 29-25 | 17 |
| 9 |
|
13 | 19-19 | 17 |
| 10 |
|
13 | 13-13 | 16 |
| 11 |
|
13 | 15-18 | 16 |
| 12 |
|
13 | 12-15 | 15 |
| 13 |
|
13 | 18-20 | 14 |
| 14 |
|
13 | 28-31 | 14 |
| 15 |
|
13 | 19-30 | 14 |
| 16 |
|
13 | 11-18 | 13 |
| 17 |
|
13 | 13-23 | 9 |
| 18 |
|
13 | 12-26 | 8 |