Nhận định Polonia Sroda vs Pogon Nowe Skalmierzyce - 30 thg 5, 2026
12.04
X3.85
23.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.70
Pogon Nowe Skalmierzyce thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
23.00
7.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.62
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.38
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.93
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Pogon N
Tổng bàn thắngPolonia Sroda: 3Pogon Nowe Skalmierzyce: 2.1
Bàn thắng ghi đượcPolonia Sroda: 1.8Pogon Nowe Skalmierzyce: 1.2
Bàn thuaPolonia Sroda: 1.2Pogon Nowe Skalmierzyce: 0.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pogon N
ThắngPolonia Sroda: 4Pogon Nowe Skalmierzyce: 4
Trên 1.5 bànPolonia Sroda: 7Pogon Nowe Skalmierzyce: 5
Trên 2.5 bànPolonia Sroda: 5Pogon Nowe Skalmierzyce: 4
Trên 3.5 bànPolonia Sroda: 4Pogon Nowe Skalmierzyce: 2
Cả hai đội ghi bànPolonia Sroda: 5Pogon Nowe Skalmierzyce: 3
Thắng bất ngờPolonia Sroda: 0Pogon Nowe Skalmierzyce: 0
Thua bất ngờPolonia Sroda: 1Pogon Nowe Skalmierzyce: 0
Đối đầu
5
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
16 thg 11, 25
Pogoń Nowe Skalmierzyce1
Polonia Środa2
17 thg 5, 25
Pogoń Nowe Skalmierzyce3
Polonia Środa1
18 thg 1, 25
Pogoń Nowe Skalmierzyce2
Polonia Środa2
18 thg 10, 24
Polonia Środa0
Pogoń Nowe Skalmierzyce0
03 thg 5, 24
Polonia Środa1
Pogoń Nowe Skalmierzyce1
07 thg 10, 23
Pogoń Nowe Skalmierzyce3
Polonia Środa3
08 thg 4, 23
Pogoń Nowe Skalmierzyce0
Polonia Środa1
04 thg 9, 22
Polonia Środa2
Pogoń Nowe Skalmierzyce4
19 thg 3, 22
Pogoń Nowe Skalmierzyce0
Polonia Środa2
18 thg 8, 21
Polonia Środa2
Pogoń Nowe Skalmierzyce2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 71-23 | 77 |
| 2 |
|
34 | 79-39 | 76 |
| 3 |
|
33 | 65-42 | 63 |
| 4 |
|
33 | 66-52 | 49 |
| 5 |
|
33 | 48-49 | 49 |
| 6 |
|
33 | 47-50 | 49 |
| 7 |
|
33 | 43-51 | 48 |
| 8 |
|
33 | 43-63 | 48 |
| 9 |
|
33 | 44-37 | 47 |
| 10 |
|
34 | 54-43 | 46 |
| 11 |
|
33 | 46-45 | 46 |
| 12 |
|
33 | 53-51 | 42 |
| 13 |
|
33 | 39-45 | 39 |
| 14 |
|
33 | 34-44 | 39 |
| 15 |
|
33 | 71-65 | 38 |
| 16 |
|
33 | 38-49 | 38 |
| 17 |
|
33 | 32-64 | 28 |
| 18 |
|
33 | 19-80 | 15 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation