Nhận định Potenza vs SS Monopoli - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.36
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
2.9/10
Kèo 1X2
X3.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.36
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.88
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISS Monopoli
Kiểm soát bóngPotenza: 54%SS Monopoli: 46%
Tổng số cú sútPotenza: 8SS Monopoli: 5
Sút trúng đíchPotenza: 4SS Monopoli: 2
Sút trượtPotenza: 3SS Monopoli: 3
Phạt gócPotenza: 3SS Monopoli: 3
Thẻ vàngPotenza: 1SS Monopoli: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
SS Monopoli
Tổng bàn thắngPotenza: 3.3SS Monopoli: 1.9
Bàn thắng ghi đượcPotenza: 1.8SS Monopoli: 0.9
Bàn thuaPotenza: 1.5SS Monopoli: 1
Kiểm soát bóngPotenza: 53%SS Monopoli: 51%
Tổng số cú sútPotenza: 7.4SS Monopoli: 6.9
Sút trúng đíchPotenza: 3.9SS Monopoli: 3.3
Sút trượtPotenza: 3.5SS Monopoli: 3.6
Phạt gócPotenza: 3.8SS Monopoli: 3.3
Thẻ vàngPotenza: 1.9SS Monopoli: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
SS Monopoli
ThắngPotenza: 4SS Monopoli: 4
Trên 1.5 bànPotenza: 8SS Monopoli: 7
Trên 2.5 bànPotenza: 7SS Monopoli: 3
Trên 3.5 bànPotenza: 4SS Monopoli: 0
Cả hai đội ghi bànPotenza: 7SS Monopoli: 5
Thắng bất ngờPotenza: 0SS Monopoli: 2
Thua bất ngờPotenza: 0SS Monopoli: 0
Đối đầu
6
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
01 thg 9, 26
Potenza1
SS Monopoli1
26 thg 4, 26
Potenza2
SS Monopoli2
21 thg 12, 25
SS Monopoli2
Potenza1
29 thg 10, 25
SS Monopoli0
Potenza0
06 thg 4, 25
SS Monopoli0
Potenza0
23 thg 11, 24
Potenza0
SS Monopoli1
21 thg 1, 24
SS Monopoli1
Potenza0
17 thg 9, 23
Potenza2
SS Monopoli1
08 thg 4, 23
Potenza1
SS Monopoli2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 72-26 | 81 |
| 2 |
|
37 | 53-24 | 69 |
| 3 |
|
37 | 47-41 | 66 |
| 4 |
|
37 | 57-39 | 66 |
| 5 |
|
37 | 54-43 | 65 |
| 6 |
|
37 | 57-35 | 61 |
| 7 |
|
37 | 37-39 | 55 |
| 8 |
|
37 | 52-57 | 53 |
| 9 |
|
37 | 48-52 | 53 |
| 10 |
|
37 | 52-54 | 48 |
| 11 |
|
37 | 32-45 | 45 |
| 12 |
|
37 | 52-49 | 44 |
| 13 |
|
37 | 35-41 | 41 |
| 14 |
|
37 | 43-55 | 39 |
| 15 |
|
37 | 30-42 | 39 |
| 16 |
|
37 | 39-55 | 38 |
| 17 |
|
37 | 34-51 | 36 |
| 18 |
|
37 | 27-57 | 27 |
| 19 |
|
37 | 46-55 | 25 |
| 20 |
|
37 | 45-52 | 23 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation