Nhận định SS Monopoli vs Foggia - 19 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.60
Tối đa 2 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
12.02
4.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.40
7.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFoggia
Kiểm soát bóngSS Monopoli: 55%Foggia: 45%
Tổng số cú sútSS Monopoli: 7Foggia: 5
Sút trúng đíchSS Monopoli: 3Foggia: 2
Sút trượtSS Monopoli: 3Foggia: 2
Phạt gócSS Monopoli: 2Foggia: 2
Thẻ vàngSS Monopoli: 1Foggia: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Foggia
Tổng bàn thắngSS Monopoli: 1.9Foggia: 1.5
Bàn thắng ghi đượcSS Monopoli: 0.9Foggia: 0.4
Bàn thuaSS Monopoli: 1Foggia: 1.1
Kiểm soát bóngSS Monopoli: 51%Foggia: 45%
Tổng số cú sútSS Monopoli: 7.3Foggia: 6.3
Sút trúng đíchSS Monopoli: 3.4Foggia: 3.5
Sút trượtSS Monopoli: 3.9Foggia: 2.8
Phạt gócSS Monopoli: 3.4Foggia: 2.8
Thẻ vàngSS Monopoli: 2Foggia: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Foggia
ThắngSS Monopoli: 4Foggia: 1
Trên 1.5 bànSS Monopoli: 7Foggia: 3
Trên 2.5 bànSS Monopoli: 3Foggia: 2
Trên 3.5 bànSS Monopoli: 0Foggia: 1
Cả hai đội ghi bànSS Monopoli: 5Foggia: 3
Thắng bất ngờSS Monopoli: 2Foggia: 0
Thua bất ngờSS Monopoli: 0Foggia: 0
Đối đầu
1
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
SS Monopoli1
Foggia0
15 thg 12, 25
Foggia2
SS Monopoli1
13 thg 1, 25
SS Monopoli1
Foggia0
08 thg 9, 24
Foggia1
SS Monopoli4
10 thg 8, 24
Foggia1
SS Monopoli2
15 thg 2, 24
Foggia3
SS Monopoli2
08 thg 10, 23
SS Monopoli2
Foggia2
15 thg 3, 23
Foggia1
SS Monopoli0
13 thg 11, 22
SS Monopoli0
Foggia2
19 thg 2, 22
SS Monopoli0
Foggia1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 72-26 | 81 |
| 2 |
|
37 | 53-24 | 69 |
| 3 |
|
37 | 47-41 | 66 |
| 4 |
|
37 | 57-39 | 66 |
| 5 |
|
37 | 54-43 | 65 |
| 6 |
|
37 | 57-35 | 61 |
| 7 |
|
37 | 37-39 | 55 |
| 8 |
|
37 | 52-57 | 53 |
| 9 |
|
37 | 48-52 | 53 |
| 10 |
|
37 | 52-54 | 48 |
| 11 |
|
37 | 32-45 | 45 |
| 12 |
|
37 | 52-49 | 44 |
| 13 |
|
37 | 35-41 | 41 |
| 14 |
|
37 | 43-55 | 39 |
| 15 |
|
37 | 30-42 | 39 |
| 16 |
|
37 | 39-55 | 38 |
| 17 |
|
37 | 34-51 | 36 |
| 18 |
|
37 | 27-57 | 27 |
| 19 |
|
37 | 46-55 | 25 |
| 20 |
|
37 | 45-52 | 23 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation