Nhận định Povazska Bystrica vs Banik Lehota p.Vtacnikom - 5 thg 9, 2026
11.95
X3.50
23.45
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBanik L
Kiểm soát bóngPovazska Bystrica: 52%Banik Lehota p.Vtacnikom: 48%
Tổng số cú sútPovazska Bystrica: 10Banik Lehota p.Vtacnikom: 8
Sút trúng đíchPovazska Bystrica: 5Banik Lehota p.Vtacnikom: 4
Sút trượtPovazska Bystrica: 5Banik Lehota p.Vtacnikom: 4
Phạt gócPovazska Bystrica: 6Banik Lehota p.Vtacnikom: 4
Thẻ vàngPovazska Bystrica: 2Banik Lehota p.Vtacnikom: 3
Việt vịPovazska Bystrica: 2Banik Lehota p.Vtacnikom: 2
Phạm lỗiPovazska Bystrica: 13Banik Lehota p.Vtacnikom: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Banik L
Tổng bàn thắngPovazska Bystrica: 3.3Banik Lehota p.Vtacnikom: 3.5
Bàn thắng ghi đượcPovazska Bystrica: 1.7Banik Lehota p.Vtacnikom: 2.1
Bàn thuaPovazska Bystrica: 1.6Banik Lehota p.Vtacnikom: 1.4
Kiểm soát bóngPovazska Bystrica: 53%Banik Lehota p.Vtacnikom: 54%
Tổng số cú sútPovazska Bystrica: 11Banik Lehota p.Vtacnikom: 10.6
Sút trúng đíchPovazska Bystrica: 5.4Banik Lehota p.Vtacnikom: 5.4
Sút trượtPovazska Bystrica: 5.6Banik Lehota p.Vtacnikom: 5.1
Phạm lỗiPovazska Bystrica: 12.4Banik Lehota p.Vtacnikom: 14
Phạt gócPovazska Bystrica: 6.9Banik Lehota p.Vtacnikom: 4.7
Thẻ vàngPovazska Bystrica: 2.33Banik Lehota p.Vtacnikom: 3.17
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Banik L
ThắngPovazska Bystrica: 5Banik Lehota p.Vtacnikom: 4
Trên 1.5 bànPovazska Bystrica: 10Banik Lehota p.Vtacnikom: 9
Trên 2.5 bànPovazska Bystrica: 7Banik Lehota p.Vtacnikom: 7
Trên 3.5 bànPovazska Bystrica: 4Banik Lehota p.Vtacnikom: 6
Cả hai đội ghi bànPovazska Bystrica: 8Banik Lehota p.Vtacnikom: 7
Thắng bất ngờPovazska Bystrica: 0Banik Lehota p.Vtacnikom: 0
Thua bất ngờPovazska Bystrica: 0Banik Lehota p.Vtacnikom: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
15 thg 11, 25
Baník Lehota p.Vtáčnikom2
Považská Bystrica1
02 thg 8, 25
Považská Bystrica2
Baník Lehota p.Vtáčnikom1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 16-2 | 18 |
| 2 |
|
6 | 13-6 | 15 |
| 3 |
|
6 | 11-8 | 10 |
| 4 |
|
6 | 12-10 | 10 |
| 5 |
|
6 | 10-10 | 10 |
| 6 |
|
6 | 6-6 | 10 |
| 7 |
|
6 | 9-10 | 10 |
| 8 |
|
6 | 10-6 | 8 |
| 9 |
|
6 | 9-7 | 7 |
| 10 |
|
6 | 10-10 | 7 |
| 11 |
|
6 | 4-9 | 7 |
| 12 |
|
6 | 4-9 | 6 |
| 13 |
|
6 | 9-10 | 5 |
| 14 |
|
6 | 5-7 | 5 |
| 15 |
|
6 | 4-7 | 3 |
| 16 |
|
6 | 4-19 | 3 |