Nhận định Samorin vs Banik Lehota p.Vtacnikom - 15 thg 8, 2026
11.65
X3.85
24.55
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.65
Samorin thắng
7.6/10
Kèo 1X2
11.65
6.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.37
7.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILehota p. V.
Kiểm soát bóngSamorin: 55%Banik Lehota p.Vtacnikom: 45%
Tổng số cú sútSamorin: 11Banik Lehota p.Vtacnikom: 6
Sút trúng đíchSamorin: 7Banik Lehota p.Vtacnikom: 3
Sút trượtSamorin: 5Banik Lehota p.Vtacnikom: 3
Phạt gócSamorin: 8Banik Lehota p.Vtacnikom: 4
Thẻ vàngSamorin: 3Banik Lehota p.Vtacnikom: 4
Kiểm soát bóngSamorin: 57%Banik Lehota p.Vtacnikom: 43%
Tổng số cú sútSamorin: 11Banik Lehota p.Vtacnikom: 10
Sút trúng đíchSamorin: 7Banik Lehota p.Vtacnikom: 5
Sút trượtSamorin: 4Banik Lehota p.Vtacnikom: 5
Phạt gócSamorin: 7Banik Lehota p.Vtacnikom: 1
Thẻ vàngSamorin: 0Banik Lehota p.Vtacnikom: 2
Kiểm soát bóngSamorin: 57%55%Banik Lehota p.Vtacnikom: 43%45%
Tổng số cú sútSamorin: 1111Banik Lehota p.Vtacnikom: 106
Sút trúng đíchSamorin: 77Banik Lehota p.Vtacnikom: 53
Sút trượtSamorin: 45Banik Lehota p.Vtacnikom: 53
Phạt gócSamorin: 78Banik Lehota p.Vtacnikom: 14
Thẻ vàngSamorin: 03Banik Lehota p.Vtacnikom: 24
Thống kê
Trung bình / Trận
Lehota p. V.
Tổng bàn thắngSamorin: 3.9Banik Lehota p.Vtacnikom: 3.7
Bàn thắng ghi đượcSamorin: 2.7Banik Lehota p.Vtacnikom: 1.9
Bàn thuaSamorin: 1.2Banik Lehota p.Vtacnikom: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lehota p. V.
ThắngSamorin: 8Banik Lehota p.Vtacnikom: 3
Trên 1.5 bànSamorin: 10Banik Lehota p.Vtacnikom: 9
Trên 2.5 bànSamorin: 8Banik Lehota p.Vtacnikom: 8
Trên 3.5 bànSamorin: 6Banik Lehota p.Vtacnikom: 6
Cả hai đội ghi bànSamorin: 7Banik Lehota p.Vtacnikom: 9
Thắng bất ngờSamorin: 1Banik Lehota p.Vtacnikom: 0
Thua bất ngờSamorin: 0Banik Lehota p.Vtacnikom: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Šamorín0
Baník Lehota p.Vtáčnikom1
06 thg 9, 25
Baník Lehota p.Vtáčnikom2
Šamorín1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 21-7 | 28 |
| 2 |
|
11 | 22-12 | 27 |
| 3 |
|
11 | 23-19 | 22 |
| 4 |
|
11 | 14-10 | 20 |
| 5 |
|
11 | 18-15 | 19 |
| 6 |
|
11 | 15-16 | 17 |
| 7 |
|
11 | 22-13 | 16 |
| 8 |
|
11 | 17-12 | 16 |
| 9 |
|
11 | 15-17 | 16 |
| 10 |
|
11 | 12-11 | 13 |
| 11 |
|
11 | 17-19 | 13 |
| 12 |
|
11 | 16-16 | 12 |
| 13 |
|
11 | 14-16 | 11 |
| 14 |
|
11 | 6-15 | 8 |
| 15 |
|
11 | 9-30 | 6 |
| 16 |
|
11 | 7-20 | 3 |