Nhận định Povazska Bystrica vs Humenne - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHumenne
Kiểm soát bóngPovazska Bystrica: 58%Humenne: 42%
Tổng số cú sútPovazska Bystrica: 11Humenne: 5
Sút trúng đíchPovazska Bystrica: 6Humenne: 2
Sút trượtPovazska Bystrica: 6Humenne: 3
Phạt gócPovazska Bystrica: 7Humenne: 4
Thẻ vàngPovazska Bystrica: 2Humenne: 3
Việt vịPovazska Bystrica: 2Humenne: 3
Phạm lỗiPovazska Bystrica: 11Humenne: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Humenne
Tổng bàn thắngPovazska Bystrica: 3.4Humenne: 2.5
Bàn thắng ghi đượcPovazska Bystrica: 1.9Humenne: 0.9
Bàn thuaPovazska Bystrica: 1.5Humenne: 1.6
Kiểm soát bóngPovazska Bystrica: 51%Humenne: 47%
Tổng số cú sútPovazska Bystrica: 10.7Humenne: 6.6
Sút trúng đíchPovazska Bystrica: 5.2Humenne: 3.3
Sút trượtPovazska Bystrica: 5.4Humenne: 3.4
Phạm lỗiPovazska Bystrica: 12.4Humenne: 14
Phạt gócPovazska Bystrica: 6.8Humenne: 4.1
Việt vịPovazska Bystrica: 1.9Humenne: 2.8
Thẻ vàngPovazska Bystrica: 2.29Humenne: 2.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Humenne
ThắngPovazska Bystrica: 6Humenne: 4
Trên 1.5 bànPovazska Bystrica: 10Humenne: 6
Trên 2.5 bànPovazska Bystrica: 8Humenne: 6
Trên 3.5 bànPovazska Bystrica: 4Humenne: 2
Cả hai đội ghi bànPovazska Bystrica: 9Humenne: 5
Thắng bất ngờPovazska Bystrica: 0Humenne: 0
Thua bất ngờPovazska Bystrica: 0Humenne: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 25
Humenné1
Považská Bystrica0
21 thg 9, 24
Považská Bystrica3
Humenné1
28 thg 3, 24
Považská Bystrica1
Humenné3
09 thg 9, 23
Humenné1
Považská Bystrica1
12 thg 11, 22
Považská Bystrica2
Humenné0
23 thg 7, 22
Humenné2
Považská Bystrica1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 17-2 | 21 |
| 2 |
|
7 | 15-7 | 18 |
| 3 |
|
7 | 14-11 | 13 |
| 4 |
|
7 | 8-6 | 13 |
| 5 |
|
7 | 12-11 | 13 |
| 6 |
|
7 | 12-10 | 10 |
| 7 |
|
7 | 9-11 | 10 |
| 8 |
|
7 | 5-9 | 10 |
| 9 |
|
7 | 13-9 | 9 |
| 10 |
|
7 | 12-10 | 8 |
| 11 |
|
7 | 6-7 | 8 |
| 12 |
|
7 | 10-11 | 7 |
| 13 |
|
7 | 4-10 | 6 |
| 14 |
|
7 | 9-12 | 5 |
| 15 |
|
7 | 5-9 | 3 |
| 16 |
|
7 | 5-21 | 3 |