Nhận định Fenerbahce vs AS Roma - 10 thg 9, 2026
14.05
X3.90
22.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.28
AS Roma thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.00
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.19
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.45
3.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAS Roma
xGFenerbahce: 1.13AS Roma: 2.21
Kiểm soát bóngFenerbahce: 45%AS Roma: 55%
Tổng số cú sútFenerbahce: 12AS Roma: 15
Sút trúng đíchFenerbahce: 5AS Roma: 6
Sút trượtFenerbahce: 4AS Roma: 7
Phạt gócFenerbahce: 4AS Roma: 5
Thẻ vàngFenerbahce: 3AS Roma: 2
xGFenerbahce: 1.73AS Roma: 0.52
Kiểm soát bóngFenerbahce: 42%AS Roma: 58%
Tổng số cú sútFenerbahce: 11AS Roma: 8
Sút trúng đíchFenerbahce: 5AS Roma: 3
Sút trượtFenerbahce: 4AS Roma: 3
Phạt gócFenerbahce: 1AS Roma: 3
Thẻ vàngFenerbahce: 4AS Roma: 2
xGFenerbahce: 1.731.13AS Roma: 0.522.21
Kiểm soát bóngFenerbahce: 42%45%AS Roma: 58%55%
Tổng số cú sútFenerbahce: 1112AS Roma: 815
Sút trúng đíchFenerbahce: 55AS Roma: 36
Sút trượtFenerbahce: 44AS Roma: 37
Phạt gócFenerbahce: 14AS Roma: 35
Thẻ vàngFenerbahce: 43AS Roma: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
AS Roma
Bàn thắng kỳ vọngFenerbahce: 1.75AS Roma: 1.93
Tổng bàn thắngFenerbahce: 2.5AS Roma: 3.8
Bàn thắng ghi đượcFenerbahce: 1.6AS Roma: 2.4
Bàn thuaFenerbahce: 0.9AS Roma: 1.4
Kiểm soát bóngFenerbahce: 56%AS Roma: 56%
Tổng số cú sútFenerbahce: 15.8AS Roma: 15.2
Sút trúng đíchFenerbahce: 6.5AS Roma: 5.4
Sút trượtFenerbahce: 5.3AS Roma: 6.2
Phạm lỗiFenerbahce: 14AS Roma: 10.4
Phạt gócFenerbahce: 6.3AS Roma: 5.1
Việt vịFenerbahce: 1.8AS Roma: 1.9
Thẻ vàngFenerbahce: 2.11AS Roma: 1.67
Tổng số đường chuyềnFenerbahce: 486AS Roma: 510
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AS Roma
ThắngFenerbahce: 6AS Roma: 6
Trên 1.5 bànFenerbahce: 8AS Roma: 10
Trên 2.5 bànFenerbahce: 4AS Roma: 8
Trên 3.5 bànFenerbahce: 1AS Roma: 6
Cả hai đội ghi bànFenerbahce: 6AS Roma: 5
Thắng bất ngờFenerbahce: 0AS Roma: 0
Thua bất ngờFenerbahce: 1AS Roma: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 14-5 | 9 |
| 2 |
|
3 | 12-3 | 9 |
| 3 |
|
3 | 12-7 | 9 |
| 4 |
|
3 | 10-5 | 9 |
| 5 |
|
3 | 7-4 | 9 |
| 6 |
|
3 | 7-2 | 7 |
| 7 |
|
3 | 6-2 | 7 |
| 8 |
|
3 | 11-6 | 6 |
| 9 |
|
3 | 10-5 | 6 |
| 10 |
|
3 | 9-5 | 6 |
| 11 |
|
3 | 9-6 | 6 |
| 12 |
|
3 | 7-4 | 6 |
| 13 |
|
3 | 5-4 | 6 |
| 14 |
|
3 | 10-5 | 5 |
| 15 |
|
3 | 8-5 | 4 |
| 16 |
|
3 | 4-3 | 4 |
| 17 |
|
3 | 4-3 | 4 |
| 18 |
|
3 | 2-2 | 4 |
| 19 |
|
3 | 8-8 | 3 |
| 20 |
|
3 | 5-6 | 3 |
| 21 |
|
3 | 5-6 | 3 |
| 22 |
|
3 | 5-7 | 3 |
| 23 |
|
3 | 6-9 | 3 |
| 24 |
|
3 | 6-9 | 3 |
| 25 |
|
3 | 3-6 | 3 |
| 26 |
|
3 | 4-8 | 3 |
| 27 |
|
3 | 3-7 | 3 |
| 28 |
|
3 | 4-9 | 3 |
| 29 |
|
3 | 3-8 | 3 |
| 30 |
|
3 | 3-8 | 3 |
| 31 |
|
3 | 3-9 | 2 |
| 32 |
|
3 | 4-7 | 1 |
| 33 |
|
3 | 5-9 | 1 |
| 34 |
|
3 | 2-6 | 0 |
| 35 |
|
3 | 4-10 | 0 |
| 36 |
|
3 | 1-13 | 0 |
Promotion - Champions League (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - Champions League (Play Offs: 1/16-finals)