Nhận định Prykarpattia vs Podillya Khmelnytskyi - 11 thg 4, 2026
12.10
X3.20
23.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.63
Tối đa 2 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
X3.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.63
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.18
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Podillya
Tổng bàn thắngPrykarpattia: 1.9Podillya Khmelnytskyi: 2.5
Bàn thắng ghi đượcPrykarpattia: 0.8Podillya Khmelnytskyi: 1.1
Bàn thuaPrykarpattia: 1.1Podillya Khmelnytskyi: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Podillya
ThắngPrykarpattia: 2Podillya Khmelnytskyi: 3
Trên 1.5 bànPrykarpattia: 6Podillya Khmelnytskyi: 7
Trên 2.5 bànPrykarpattia: 3Podillya Khmelnytskyi: 6
Trên 3.5 bànPrykarpattia: 2Podillya Khmelnytskyi: 1
Cả hai đội ghi bànPrykarpattia: 4Podillya Khmelnytskyi: 4
Thắng bất ngờPrykarpattia: 0Podillya Khmelnytskyi: 0
Thua bất ngờPrykarpattia: 0Podillya Khmelnytskyi: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
5Thắng
5Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.4Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
11 thg 42026
Prykarpattia
Podillya Khmelnytskyi11
28 thg 92025
Podillya Khmelnytskyi
Prykarpattia21
27 thg 102024
Prykarpattia
Podillya Khmelnytskyi20
07 thg 92024
Podillya Khmelnytskyi
Prykarpattia22
29 thg 92023
Podillya Khmelnytskyi
Prykarpattia11
29 thg 72023
Prykarpattia
Podillya Khmelnytskyi11
16 thg 102021
Podillya Khmelnytskyi
Prykarpattia02
29 thg 82020
Podillya Khmelnytskyi
Prykarpattia11
02 thg 62018
Podillya Khmelnytskyi
Prykarpattia03
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 70-21 | 78 |
| 2 |
|
30 | 44-20 | 65 |
| 3 |
|
30 | 50-21 | 63 |
| 4 |
|
30 | 36-28 | 53 |
| 5 |
|
30 | 41-32 | 46 |
| 6 |
|
30 | 33-33 | 37 |
| 7 |
|
30 | 31-35 | 37 |
| 8 |
|
30 | 29-37 | 36 |
| 9 |
|
30 | 31-32 | 36 |
| 10 |
|
30 | 37-38 | 36 |
| 11 |
|
30 | 30-40 | 36 |
| 12 |
|
30 | 24-34 | 34 |
| 13 |
|
30 | 30-36 | 31 |
| 14 |
|
30 | 23-36 | 30 |
| 15 |
|
30 | 20-45 | 21 |
| 16 |
|
29 | 16-57 | 19 |
Promotion - Premier League
Promotion - Premier League (Promotion)
Persha Liga (Relegation)
Relegation - Druha Liga