Nhận định Pyunik Yerevan vs BKMA - 12 thg 10, 2026
11.22
X6.20
210.00
Diễn biến chính
- Hiệp 13–0
- Pyunik Yerevan · Bàn thắng Tarakhchyan G.1–01'
- 24'BKMA · Thẻ đỏ Askaryan A.
- Pyunik Yerevan · Bàn thắng Islamovic S.2–024'
- Pyunik Yerevan · Bàn thắng Kovalenko M.3–029'
- Hiệp 22–0
- Pyunik Yerevan · Bàn thắng Kulikov D. (pen.)4–053'
- Pyunik Yerevan · Bàn thắng Pikis I.5–062'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.65
Pyunik Yerevan thắng cách biệt 2+ bàn
8.0/10
Kèo 1X2
11.22
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
3.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBKMA
Kiểm soát bóngPyunik Yerevan: 62%BKMA: 38%
Tổng số cú sútPyunik Yerevan: 11BKMA: 6
Sút trúng đíchPyunik Yerevan: 6BKMA: 2
Sút trượtPyunik Yerevan: 5BKMA: 4
Phạt gócPyunik Yerevan: 6BKMA: 3
Thẻ vàngPyunik Yerevan: 1BKMA: 2
Kiểm soát bóngPyunik Yerevan: 65%BKMA: 35%
Tổng số cú sútPyunik Yerevan: 21BKMA: 4
Sút trúng đíchPyunik Yerevan: 11BKMA: 2
Sút trượtPyunik Yerevan: 10BKMA: 2
Phạt gócPyunik Yerevan: 8BKMA: 2
Thẻ vàngPyunik Yerevan: 1BKMA: 1
Kiểm soát bóngPyunik Yerevan: 65%62%BKMA: 35%38%
Tổng số cú sútPyunik Yerevan: 2111BKMA: 46
Sút trúng đíchPyunik Yerevan: 116BKMA: 22
Sút trượtPyunik Yerevan: 105BKMA: 24
Phạt gócPyunik Yerevan: 86BKMA: 23
Thẻ vàngPyunik Yerevan: 11BKMA: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
BKMA
Tổng bàn thắngPyunik Yerevan: 2.7BKMA: 2.6
Bàn thắng ghi đượcPyunik Yerevan: 1.8BKMA: 1.2
Bàn thuaPyunik Yerevan: 0.9BKMA: 1.4
Kiểm soát bóngPyunik Yerevan: 54%BKMA: 47%
Tổng số cú sútPyunik Yerevan: 10.9BKMA: 7.9
Sút trúng đíchPyunik Yerevan: 4.5BKMA: 2.3
Sút trượtPyunik Yerevan: 5.1BKMA: 5.6
Phạt gócPyunik Yerevan: 4.9BKMA: 3.7
Thẻ vàngPyunik Yerevan: 2BKMA: 1.83
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
BKMA
ThắngPyunik Yerevan: 5BKMA: 3
Trên 1.5 bànPyunik Yerevan: 7BKMA: 8
Trên 2.5 bànPyunik Yerevan: 5BKMA: 7
Trên 3.5 bànPyunik Yerevan: 3BKMA: 2
Cả hai đội ghi bànPyunik Yerevan: 4BKMA: 6
Thắng bất ngờPyunik Yerevan: 0BKMA: 0
Thua bất ngờPyunik Yerevan: 0BKMA: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Pyunik Yerevan2
BKMA0
02 thg 11, 25
BKMA1
Pyunik Yerevan2
20 thg 9, 25
Pyunik Yerevan2
BKMA1
04 thg 5, 25
Pyunik Yerevan1
BKMA2
21 thg 3, 25
BKMA1
Pyunik Yerevan2
23 thg 10, 24
BKMA1
Pyunik Yerevan2
20 thg 9, 24
Pyunik Yerevan4
BKMA1
14 thg 5, 24
BKMA0
Pyunik Yerevan3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 26-6 | 27 |
| 2 |
|
9 | 23-8 | 21 |
| 3 |
|
9 | 18-9 | 20 |
| 4 |
|
9 | 19-7 | 16 |
| 5 |
|
9 | 14-12 | 12 |
| 6 |
|
9 | 15-17 | 12 |
| 7 |
|
9 | 11-12 | 10 |
| 8 |
|
9 | 8-15 | 10 |
| 9 |
|
9 | 8-15 | 8 |
| 10 |
|
9 | 6-21 | 7 |
| 11 |
|
9 | 5-17 | 5 |
| 12 |
|
9 | 8-22 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - First League