Nhận định Quepos Cambute vs ADR Jicaral - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIADR Jicaral
xGQuepos Cambute: 1.11ADR Jicaral: 1.15
Kiểm soát bóngQuepos Cambute: 48%ADR Jicaral: 52%
Tổng số cú sútQuepos Cambute: 9ADR Jicaral: 12
Sút trúng đíchQuepos Cambute: 4ADR Jicaral: 5
Sút trượtQuepos Cambute: 5ADR Jicaral: 7
Phạt gócQuepos Cambute: 5ADR Jicaral: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
ADR Jicaral
Tổng bàn thắngQuepos Cambute: 2ADR Jicaral: 2.3
Bàn thắng ghi đượcQuepos Cambute: 1.1ADR Jicaral: 1.8
Bàn thuaQuepos Cambute: 0.9ADR Jicaral: 0.5
Kiểm soát bóngQuepos Cambute: 52%ADR Jicaral: 60%
Tổng số cú sútQuepos Cambute: 11.2ADR Jicaral: 16.3
Sút trúng đíchQuepos Cambute: 4.4ADR Jicaral: 7.2
Sút trượtQuepos Cambute: 6.8ADR Jicaral: 9.1
Phạt gócQuepos Cambute: 5.2ADR Jicaral: 8.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
ADR Jicaral
ThắngQuepos Cambute: 5ADR Jicaral: 7
Trên 1.5 bànQuepos Cambute: 7ADR Jicaral: 7
Trên 2.5 bànQuepos Cambute: 3ADR Jicaral: 3
Trên 3.5 bànQuepos Cambute: 0ADR Jicaral: 2
Cả hai đội ghi bànQuepos Cambute: 3ADR Jicaral: 5
Thắng bất ngờQuepos Cambute: 0ADR Jicaral: 0
Thua bất ngờQuepos Cambute: 0ADR Jicaral: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
4Thắng
6Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.4Bàn thắng mỗi trận
22%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
29 thg 32026
Quepos Cambute
ADR Jicaral40
15 thg 22026
ADR Jicaral
Quepos Cambute40
02 thg 112025
ADR Jicaral
Quepos Cambute00
15 thg 102025
Quepos Cambute
ADR Jicaral00
29 thg 32025
Quepos Cambute
ADR Jicaral00
16 thg 22025
ADR Jicaral
Quepos Cambute33
13 thg 102024
ADR Jicaral
Quepos Cambute41
01 thg 92024
Quepos Cambute
ADR Jicaral20
07 thg 42024
Quepos Cambute
ADR Jicaral10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 28-27 | 33 |
| 2 |
|
12 | 21-11 | 27 |
| 3 |
|
10 | 18-5 | 24 |
| 4 |
|
12 | 21-17 | 20 |
| 5 |
|
11 | 15-9 | 19 |
| 6 |
|
12 | 20-14 | 16 |
| 7 |
|
12 | 12-12 | 16 |
| 8 |
|
10 | 11-10 | 15 |
| 9 |
|
12 | 16-19 | 15 |
| 10 |
|
10 | 11-13 | 14 |
| 11 |
|
12 | 14-14 | 13 |
| 12 |
|
12 | 9-25 | 9 |
| 13 |
|
10 | 9-17 | 7 |
| 14 |
|
11 | 12-24 | 6 |