Nhận định Rangers de Talca vs Union San Felipe - 12 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISan Felipe
Kiểm soát bóngRangers de Talca: 55%Union San Felipe: 45%
Tổng số cú sútRangers de Talca: 15Union San Felipe: 6
Sút trúng đíchRangers de Talca: 5Union San Felipe: 2
Sút trượtRangers de Talca: 8Union San Felipe: 3
Phạt gócRangers de Talca: 7Union San Felipe: 4
Thẻ vàngRangers de Talca: 2Union San Felipe: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
San Felipe
Tổng bàn thắngRangers de Talca: 2.5Union San Felipe: 1.3
Bàn thắng ghi đượcRangers de Talca: 1.1Union San Felipe: 0.2
Bàn thuaRangers de Talca: 1.4Union San Felipe: 1.1
Kiểm soát bóngRangers de Talca: 50%Union San Felipe: 50%
Tổng số cú sútRangers de Talca: 12Union San Felipe: 6.2
Sút trúng đíchRangers de Talca: 4.7Union San Felipe: 2.4
Sút trượtRangers de Talca: 7.3Union San Felipe: 3.8
Phạt gócRangers de Talca: 5.8Union San Felipe: 4.5
Thẻ vàngRangers de Talca: 2Union San Felipe: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
San Felipe
ThắngRangers de Talca: 4Union San Felipe: 1
Trên 1.5 bànRangers de Talca: 6Union San Felipe: 3
Trên 2.5 bànRangers de Talca: 5Union San Felipe: 1
Trên 3.5 bànRangers de Talca: 2Union San Felipe: 1
Cả hai đội ghi bànRangers de Talca: 5Union San Felipe: 1
Thắng bất ngờRangers de Talca: 1Union San Felipe: 1
Thua bất ngờRangers de Talca: 0Union San Felipe: 0
Đối đầu
2
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Union San Felipe2
Rangers de Talca1
14 thg 9, 25
Rangers de Talca2
Union San Felipe1
17 thg 5, 25
Union San Felipe0
Rangers de Talca2
08 thg 9, 24
Rangers de Talca1
Union San Felipe1
28 thg 4, 24
Union San Felipe1
Rangers de Talca2
26 thg 8, 23
Union San Felipe4
Rangers de Talca1
22 thg 4, 23
Rangers de Talca1
Union San Felipe3
18 thg 7, 22
Rangers de Talca2
Union San Felipe1
02 thg 3, 22
Union San Felipe1
Rangers de Talca0
23 thg 8, 21
Union San Felipe2
Rangers de Talca1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 45-29 | 48 |
| 2 |
|
26 | 41-29 | 47 |
| 3 |
|
27 | 44-39 | 46 |
| 4 |
|
27 | 47-26 | 44 |
| 5 |
|
27 | 42-30 | 44 |
| 6 |
|
27 | 39-36 | 41 |
| 7 |
|
27 | 42-40 | 40 |
| 8 |
|
27 | 33-27 | 39 |
| 9 |
|
26 | 32-34 | 36 |
| 10 |
|
27 | 42-37 | 35 |
| 11 |
|
26 | 26-34 | 34 |
| 12 |
|
26 | 35-30 | 31 |
| 13 |
|
27 | 24-40 | 30 |
| 14 |
|
27 | 28-42 | 22 |
| 15 |
|
26 | 16-44 | 22 |
| 16 |
|
26 | 23-42 | 18 |