Nhận định Magallanes vs Union S - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.36
Tối đa 3 bàn thắng
3.7/10
Kèo 1X2
X22.08
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.77
1.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.53.11
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUnion S
Kiểm soát bóngMagallanes: 58%Union S: 42%
Tổng số cú sútMagallanes: 13Union S: 5
Sút trúng đíchMagallanes: 5Union S: 2
Sút trượtMagallanes: 8Union S: 3
Phạt gócMagallanes: 5Union S: 3
Thẻ vàngMagallanes: 2Union S: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Union S
Tổng bàn thắngMagallanes: 3.4Union S: 1.7
Bàn thắng ghi đượcMagallanes: 1.6Union S: 0.3
Bàn thuaMagallanes: 1.8Union S: 1.4
Kiểm soát bóngMagallanes: 50%Union S: 45%
Tổng số cú sútMagallanes: 11.4Union S: 6.7
Sút trúng đíchMagallanes: 4.3Union S: 2.7
Sút trượtMagallanes: 7.1Union S: 4
Phạt gócMagallanes: 4.4Union S: 3.4
Thẻ vàngMagallanes: 3.1Union S: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Union S
ThắngMagallanes: 4Union S: 1
Trên 1.5 bànMagallanes: 8Union S: 5
Trên 2.5 bànMagallanes: 7Union S: 1
Trên 3.5 bànMagallanes: 4Union S: 1
Cả hai đội ghi bànMagallanes: 7Union S: 2
Thắng bất ngờMagallanes: 0Union S: 1
Thua bất ngờMagallanes: 0Union S: 0
Đối đầu
4
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Union San Felipe0
Magallanes1
29 thg 8, 25
Magallanes2
Union San Felipe0
27 thg 4, 25
Union San Felipe1
Magallanes0
13 thg 10, 24
Union San Felipe0
Magallanes0
25 thg 5, 24
Magallanes2
Union San Felipe1
03 thg 10, 22
Union San Felipe1
Magallanes4
08 thg 5, 22
Magallanes1
Union San Felipe0
13 thg 11, 21
Union San Felipe0
Magallanes0
16 thg 8, 21
Magallanes2
Union San Felipe1
12 thg 11, 20
Magallanes1
Union San Felipe1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 40-22 | 44 |
| 2 |
|
23 | 42-27 | 41 |
| 3 |
|
23 | 36-28 | 38 |
| 4 |
|
23 | 41-24 | 37 |
| 5 |
|
23 | 38-37 | 36 |
| 6 |
|
23 | 30-29 | 35 |
| 7 |
|
23 | 34-32 | 34 |
| 8 |
|
23 | 25-27 | 34 |
| 9 |
|
23 | 27-21 | 33 |
| 10 |
|
23 | 32-37 | 30 |
| 11 |
|
23 | 36-34 | 28 |
| 12 |
|
23 | 31-28 | 25 |
| 13 |
|
23 | 20-34 | 24 |
| 14 |
|
23 | 15-37 | 22 |
| 15 |
|
23 | 25-38 | 18 |
| 16 |
|
23 | 20-37 | 15 |