Nhận định Union San Felipe vs San Luis - 8 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISan Luis
Kiểm soát bóngUnion San Felipe: 46%San Luis: 54%
Tổng số cú sútUnion San Felipe: 8San Luis: 12
Sút trúng đíchUnion San Felipe: 3San Luis: 6
Sút trượtUnion San Felipe: 4San Luis: 7
Phạt gócUnion San Felipe: 4San Luis: 6
Thẻ vàngUnion San Felipe: 1San Luis: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
San Luis
Tổng bàn thắngUnion San Felipe: 1.5San Luis: 2.7
Bàn thắng ghi đượcUnion San Felipe: 0.3San Luis: 1.8
Bàn thuaUnion San Felipe: 1.2San Luis: 0.9
Kiểm soát bóngUnion San Felipe: 47%San Luis: 49%
Tổng số cú sútUnion San Felipe: 7San Luis: 11.5
Sút trúng đíchUnion San Felipe: 2.7San Luis: 5.1
Sút trượtUnion San Felipe: 4.3San Luis: 6.4
Phạt gócUnion San Felipe: 3.7San Luis: 5.6
Thẻ vàngUnion San Felipe: 1.5San Luis: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
San Luis
ThắngUnion San Felipe: 1San Luis: 5
Trên 1.5 bànUnion San Felipe: 4San Luis: 8
Trên 2.5 bànUnion San Felipe: 1San Luis: 4
Trên 3.5 bànUnion San Felipe: 1San Luis: 3
Cả hai đội ghi bànUnion San Felipe: 2San Luis: 6
Thắng bất ngờUnion San Felipe: 1San Luis: 1
Thua bất ngờUnion San Felipe: 0San Luis: 0
Đối đầu
6
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
04 thg 5, 26
San Luis4
Union San Felipe0
16 thg 8, 25
Union San Felipe1
San Luis0
12 thg 4, 25
San Luis2
Union San Felipe1
27 thg 7, 24
Union San Felipe0
San Luis0
11 thg 3, 24
San Luis3
Union San Felipe1
19 thg 6, 23
San Luis1
Union San Felipe2
09 thg 4, 23
Union San Felipe1
San Luis1
14 thg 2, 23
Union San Felipe1
San Luis3
24 thg 8, 22
San Luis2
Union San Felipe2
12 thg 4, 22
Union San Felipe2
San Luis0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 40-22 | 44 |
| 2 |
|
23 | 42-27 | 41 |
| 3 |
|
23 | 36-28 | 38 |
| 4 |
|
23 | 41-24 | 37 |
| 5 |
|
23 | 38-37 | 36 |
| 6 |
|
23 | 30-29 | 35 |
| 7 |
|
23 | 34-32 | 34 |
| 8 |
|
23 | 25-27 | 34 |
| 9 |
|
23 | 27-21 | 33 |
| 10 |
|
23 | 32-37 | 30 |
| 11 |
|
23 | 36-34 | 28 |
| 12 |
|
23 | 31-28 | 25 |
| 13 |
|
23 | 20-34 | 24 |
| 14 |
|
23 | 15-37 | 22 |
| 15 |
|
23 | 25-38 | 18 |
| 16 |
|
23 | 20-37 | 15 |