Nhận định Rapperswil vs FC WIL 1900 - 11 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.24
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
X21.37
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.24
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
0.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.64
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC WIL 1900
xGRapperswil: 1.46FC WIL 1900: 1.68
Kiểm soát bóngRapperswil: 52%FC WIL 1900: 48%
Tổng số cú sútRapperswil: 10FC WIL 1900: 14
Sút trúng đíchRapperswil: 3FC WIL 1900: 4
Sút trượtRapperswil: 3FC WIL 1900: 5
Phạt gócRapperswil: 4FC WIL 1900: 4
Thẻ vàngRapperswil: 2FC WIL 1900: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
FC WIL 1900
Bàn thắng kỳ vọngRapperswil: 1.24FC WIL 1900: 1.58
Tổng bàn thắngRapperswil: 4.1FC WIL 1900: 2.6
Bàn thắng ghi đượcRapperswil: 1.8FC WIL 1900: 1.4
Bàn thuaRapperswil: 2.3FC WIL 1900: 1.2
Kiểm soát bóngRapperswil: 44%FC WIL 1900: 47%
Tổng số cú sútRapperswil: 9.1FC WIL 1900: 13.9
Sút trúng đíchRapperswil: 3.7FC WIL 1900: 4.8
Sút trượtRapperswil: 3.2FC WIL 1900: 5.4
Phạm lỗiRapperswil: 10.3FC WIL 1900: 13.1
Phạt gócRapperswil: 3.8FC WIL 1900: 3.7
Việt vịRapperswil: 1.3FC WIL 1900: 1.8
Thẻ vàngRapperswil: 2.78FC WIL 1900: 2.11
Tổng số đường chuyềnRapperswil: 383FC WIL 1900: 370
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC WIL 1900
ThắngRapperswil: 3FC WIL 1900: 3
Trên 1.5 bànRapperswil: 9FC WIL 1900: 6
Trên 2.5 bànRapperswil: 8FC WIL 1900: 4
Trên 3.5 bànRapperswil: 4FC WIL 1900: 4
Cả hai đội ghi bànRapperswil: 8FC WIL 1900: 4
Thắng bất ngờRapperswil: 1FC WIL 1900: 0
Thua bất ngờRapperswil: 0FC WIL 1900: 0
Đối đầu
4
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Rapperswil2
FC WIL 19000
13 thg 2, 26
FC WIL 19000
Rapperswil2
07 thg 11, 25
Rapperswil1
FC WIL 19002
26 thg 8, 25
FC WIL 19001
Rapperswil3
14 thg 7, 23
FC WIL 19000
Rapperswil0
10 thg 1, 23
FC WIL 19000
Rapperswil1
28 thg 4, 19
FC WIL 19001
Rapperswil1
02 thg 3, 19
Rapperswil4
FC WIL 19000
25 thg 11, 18
Rapperswil0
FC WIL 19001
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 75-45 | 79 |
| 2 |
|
35 | 72-40 | 78 |
| 3 |
|
35 | 73-46 | 66 |
| 4 |
|
35 | 54-54 | 49 |
| 5 |
|
35 | 57-50 | 47 |
| 6 |
|
35 | 50-61 | 41 |
| 7 |
|
35 | 38-52 | 40 |
| 8 |
|
35 | 44-52 | 39 |
| 9 |
|
35 | 32-58 | 28 |
| 10 |
|
35 | 38-75 | 22 |
Promotion - Super League
Promotion - Super League (Promotion)
Relegation - Promotion League