Nhận định Real Bedford vs Bury Town - 20 thg 10, 2026
11.67
X4.30
25.10
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- Real Bedford · Hỏng phạt đền Allen J. (hỏng pen.)6'
- Real Bedford · Bàn thắng Setchell J.1–017'
- 18'Bury Town · Bàn thắng 1–1Smith T.
- Hiệp 21–1
- 58'Bury Town · Bàn thắng 1–2Richardson D. (phản lưới)
- Real Bedford · Bàn thắng Ponticelli J.2–272'
- 82'Bury Town · Thẻ đỏ Jolland R.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.52
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
X22.27
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.37
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.53.38
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Bury Town
Tổng bàn thắngReal Bedford: 4.2Bury Town: 3.1
Bàn thắng ghi đượcReal Bedford: 2.6Bury Town: 1.2
Bàn thuaReal Bedford: 1.6Bury Town: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bury Town
ThắngReal Bedford: 7Bury Town: 5
Trên 1.5 bànReal Bedford: 10Bury Town: 7
Trên 2.5 bànReal Bedford: 9Bury Town: 5
Trên 3.5 bànReal Bedford: 6Bury Town: 4
Cả hai đội ghi bànReal Bedford: 8Bury Town: 4
Thắng bất ngờReal Bedford: 0Bury Town: 0
Thua bất ngờReal Bedford: 0Bury Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
2Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
1.5Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
18 thg 112025
Bury Town
Real Bedford01
09 thg 92025
Real Bedford
Bury Town20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 36-13 | 32 |
| 2 |
|
13 | 23-15 | 31 |
| 3 |
|
12 | 21-11 | 27 |
| 4 |
|
14 | 30-21 | 27 |
| 5 |
|
13 | 28-19 | 23 |
| 6 |
|
13 | 25-18 | 23 |
| 7 |
|
12 | 22-9 | 22 |
| 8 |
|
11 | 18-6 | 21 |
| 9 |
|
11 | 20-16 | 19 |
| 10 |
|
13 | 20-17 | 17 |
| 11 |
|
11 | 13-16 | 17 |
| 12 |
|
12 | 14-16 | 16 |
| 13 |
|
11 | 17-16 | 14 |
| 14 |
|
13 | 16-23 | 13 |
| 15 |
|
11 | 17-21 | 12 |
| 16 |
|
12 | 12-20 | 11 |
| 17 |
|
13 | 17-23 | 10 |
| 18 |
|
12 | 14-22 | 10 |
| 19 |
|
13 | 11-19 | 10 |
| 20 |
|
11 | 8-16 | 7 |
| 21 |
|
12 | 13-26 | 5 |
| 22 |
|
13 | 3-35 | 1 |