Nhận định Bury Town vs Needham Market - 13 thg 10, 2026
12.25
X3.35
23.05
Diễn biến chính
- Hiệp 10–3
- 4'Needham Market · Bàn thắng 0–1Pearce L.
- 17'Needham Market · Bàn thắng 0–2Ingram L.
- 45+1'Needham Market · Bàn thắng 0–3Pearce L.
- Hiệp 20–2
- 64'Needham Market · Bàn thắng 0–4Miles R.
- 78'Needham Market · Bàn thắng 0–5Pearce L.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.33
Bury Town thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
12.25
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.73
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.61
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.60
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Needham Market
Tổng bàn thắngBury Town: 3.7Needham Market: 3.8
Bàn thắng ghi đượcBury Town: 1.8Needham Market: 2.2
Bàn thuaBury Town: 1.9Needham Market: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Needham Market
ThắngBury Town: 6Needham Market: 4
Trên 1.5 bànBury Town: 7Needham Market: 9
Trên 2.5 bànBury Town: 6Needham Market: 7
Trên 3.5 bànBury Town: 5Needham Market: 5
Cả hai đội ghi bànBury Town: 6Needham Market: 5
Thắng bất ngờBury Town: 0Needham Market: 0
Thua bất ngờBury Town: 0Needham Market: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
4.0Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
21 thg 22026
Bury Town
Needham Market11
22 thg 102025
Needham Market
Bury Town42
26 thg 72022
Needham Market
Bury Town40
27 thg 72021
Bury Town
Needham Market31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 36-13 | 32 |
| 2 |
|
13 | 23-15 | 31 |
| 3 |
|
12 | 21-11 | 27 |
| 4 |
|
14 | 30-21 | 27 |
| 5 |
|
13 | 28-19 | 23 |
| 6 |
|
13 | 25-18 | 23 |
| 7 |
|
12 | 22-9 | 22 |
| 8 |
|
11 | 18-6 | 21 |
| 9 |
|
11 | 20-16 | 19 |
| 10 |
|
13 | 20-17 | 17 |
| 11 |
|
11 | 13-16 | 17 |
| 12 |
|
12 | 14-16 | 16 |
| 13 |
|
11 | 17-16 | 14 |
| 14 |
|
13 | 16-23 | 13 |
| 15 |
|
11 | 17-21 | 12 |
| 16 |
|
12 | 12-20 | 11 |
| 17 |
|
13 | 17-23 | 10 |
| 18 |
|
12 | 14-22 | 10 |
| 19 |
|
13 | 11-19 | 10 |
| 20 |
|
11 | 8-16 | 7 |
| 21 |
|
12 | 13-26 | 5 |
| 22 |
|
13 | 3-35 | 1 |