Nhận định Real San Joaquin vs Deportes Rengo - 31 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDeportes R
Kiểm soát bóngReal San Joaquin: 54%Deportes Rengo: 46%
Tổng số cú sútReal San Joaquin: 13Deportes Rengo: 8
Sút trúng đíchReal San Joaquin: 5Deportes Rengo: 4
Sút trượtReal San Joaquin: 7Deportes Rengo: 5
Phạt gócReal San Joaquin: 6Deportes Rengo: 4
Thẻ vàngReal San Joaquin: 3Deportes Rengo: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Deportes R
Tổng bàn thắngReal San Joaquin: 2.8Deportes Rengo: 1.8
Bàn thắng ghi đượcReal San Joaquin: 1.3Deportes Rengo: 0.9
Bàn thuaReal San Joaquin: 1.5Deportes Rengo: 0.9
Kiểm soát bóngReal San Joaquin: 46%Deportes Rengo: 45%
Tổng số cú sútReal San Joaquin: 10.6Deportes Rengo: 8.2
Sút trúng đíchReal San Joaquin: 4.9Deportes Rengo: 3.7
Sút trượtReal San Joaquin: 5.7Deportes Rengo: 4.6
Phạt gócReal San Joaquin: 5.7Deportes Rengo: 3.8
Thẻ vàngReal San Joaquin: 2.8Deportes Rengo: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Deportes R
ThắngReal San Joaquin: 1Deportes Rengo: 4
Trên 1.5 bànReal San Joaquin: 6Deportes Rengo: 5
Trên 2.5 bànReal San Joaquin: 5Deportes Rengo: 2
Trên 3.5 bànReal San Joaquin: 4Deportes Rengo: 2
Cả hai đội ghi bànReal San Joaquin: 6Deportes Rengo: 4
Thắng bất ngờReal San Joaquin: 0Deportes Rengo: 0
Thua bất ngờReal San Joaquin: 0Deportes Rengo: 0
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
24 thg 8, 25
Real San Joaquín2
Deportes Rengo1
07 thg 4, 25
Deportes Rengo1
Real San Joaquín0
07 thg 9, 24
Deportes Rengo1
Real San Joaquín0
28 thg 4, 24
Real San Joaquín0
Deportes Rengo1
23 thg 7, 23
Deportes Rengo2
Real San Joaquín0
11 thg 3, 23
Real San Joaquín2
Deportes Rengo1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 15-5 | 24 |
| 2 |
|
12 | 11-5 | 22 |
| 3 |
|
12 | 15-11 | 22 |
| 4 |
|
12 | 16-10 | 21 |
| 5 |
|
12 | 18-19 | 20 |
| 6 |
|
12 | 16-12 | 19 |
| 7 |
|
12 | 19-17 | 18 |
| 8 |
|
12 | 11-15 | 16 |
| 9 |
|
12 | 16-17 | 13 |
| 10 |
|
12 | 11-13 | 13 |
| 11 |
|
12 | 15-14 | 12 |
| 12 |
|
12 | 10-17 | 11 |
| 13 |
|
12 | 9-14 | 10 |
| 14 |
|
12 | 11-24 | 6 |