Nhận định Santiago City vs Real San Joaquin - 25 thg 5, 2026
12.77
X3.15
22.88
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.36
Tối đa 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
12.77
3.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.60
2.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIReal S
Kiểm soát bóngSantiago City: 55%Real San Joaquin: 45%
Tổng số cú sútSantiago City: 10Real San Joaquin: 7
Sút trúng đíchSantiago City: 5Real San Joaquin: 2
Sút trượtSantiago City: 4Real San Joaquin: 4
Phạt gócSantiago City: 5Real San Joaquin: 5
Thẻ vàngSantiago City: 2Real San Joaquin: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Real S
Tổng bàn thắngSantiago City: 3.1Real San Joaquin: 2.2
Bàn thắng ghi đượcSantiago City: 1.5Real San Joaquin: 0.9
Bàn thuaSantiago City: 1.6Real San Joaquin: 1.3
Kiểm soát bóngSantiago City: 49%Real San Joaquin: 50%
Tổng số cú sútSantiago City: 8.7Real San Joaquin: 8.8
Sút trúng đíchSantiago City: 4.7Real San Joaquin: 2.5
Sút trượtSantiago City: 4Real San Joaquin: 6.3
Phạt gócSantiago City: 4.7Real San Joaquin: 6.2
Thẻ vàngSantiago City: 3.2Real San Joaquin: 3.3
Thẻ đỏSantiago City: 0.83Real San Joaquin: 0.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Real S
ThắngSantiago City: 3Real San Joaquin: 3
Trên 1.5 bànSantiago City: 8Real San Joaquin: 6
Trên 2.5 bànSantiago City: 5Real San Joaquin: 5
Trên 3.5 bànSantiago City: 3Real San Joaquin: 2
Cả hai đội ghi bànSantiago City: 7Real San Joaquin: 5
Thắng bất ngờSantiago City: 0Real San Joaquin: 0
Thua bất ngờSantiago City: 0Real San Joaquin: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Real San Joaquín1
Santiago City2
14 thg 9, 25
Real San Joaquín2
Santiago City3
18 thg 5, 25
Santiago City2
Real San Joaquín1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 15-5 | 24 |
| 2 |
|
12 | 11-5 | 22 |
| 3 |
|
12 | 15-11 | 22 |
| 4 |
|
12 | 16-10 | 21 |
| 5 |
|
12 | 18-19 | 20 |
| 6 |
|
12 | 16-12 | 19 |
| 7 |
|
12 | 19-17 | 18 |
| 8 |
|
12 | 11-15 | 16 |
| 9 |
|
12 | 16-17 | 13 |
| 10 |
|
12 | 11-13 | 13 |
| 11 |
|
12 | 15-14 | 12 |
| 12 |
|
12 | 10-17 | 11 |
| 13 |
|
12 | 9-14 | 10 |
| 14 |
|
12 | 11-24 | 6 |