Nhận định Leamington vs Redditch U - 13 thg 10, 2026
12.25
X3.55
22.85
Diễn biến chính
- Hiệp 10–2
- 29'Redditch U · Bàn thắng 0–1Whyte-Hall S.
- 30'Redditch U · Bàn thắng 0–2Whyte-Hall S.
- Hiệp 22–0
- 69'Redditch U · Hỏng phạt đền Hỏng phạt đền
- Leamington · Bàn thắng Wreh C.1–290+3'
- Leamington · Bàn thắng Bàn thắng2–290+6'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.36
Leamington thắng hoặc hòa
4.8/10
Kèo 1X2
12.25
3.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.76
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.64
3.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Redditch
Tổng bàn thắngLeamington: 3.1Redditch U: 3
Bàn thắng ghi đượcLeamington: 1.5Redditch U: 2
Bàn thuaLeamington: 1.6Redditch U: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Redditch
ThắngLeamington: 3Redditch U: 6
Trên 1.5 bànLeamington: 10Redditch U: 9
Trên 2.5 bànLeamington: 5Redditch U: 7
Trên 3.5 bànLeamington: 4Redditch U: 4
Cả hai đội ghi bànLeamington: 6Redditch U: 6
Thắng bất ngờLeamington: 0Redditch U: 0
Thua bất ngờLeamington: 0Redditch U: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
3Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.5Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
01 thg 52024
Leamington
Redditch United10
23 thg 32024
Redditch United
Leamington03
25 thg 112023
Leamington
Redditch United30
07 thg 102023
Redditch United
Leamington21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 36-13 | 32 |
| 2 |
|
13 | 23-15 | 31 |
| 3 |
|
12 | 21-11 | 27 |
| 4 |
|
14 | 30-21 | 27 |
| 5 |
|
13 | 28-19 | 23 |
| 6 |
|
13 | 25-18 | 23 |
| 7 |
|
12 | 22-9 | 22 |
| 8 |
|
11 | 18-6 | 21 |
| 9 |
|
11 | 20-16 | 19 |
| 10 |
|
13 | 20-17 | 17 |
| 11 |
|
11 | 13-16 | 17 |
| 12 |
|
12 | 14-16 | 16 |
| 13 |
|
11 | 17-16 | 14 |
| 14 |
|
13 | 16-23 | 13 |
| 15 |
|
11 | 17-21 | 12 |
| 16 |
|
12 | 12-20 | 11 |
| 17 |
|
13 | 17-23 | 10 |
| 18 |
|
12 | 14-22 | 10 |
| 19 |
|
13 | 11-19 | 10 |
| 20 |
|
11 | 8-16 | 7 |
| 21 |
|
12 | 13-26 | 5 |
| 22 |
|
13 | 3-35 | 1 |