Nhận định Resistencia vs Sportivo Carapegua - 10 thg 7, 2026
11.87
X3.35
23.85
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.22
Resistencia thắng hoặc hòa
6.2/10
Kèo 1X2
11.87
4.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.52
2.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISportivo C
Kiểm soát bóngResistencia: 51%Sportivo Carapegua: 49%
Tổng số cú sútResistencia: 9Sportivo Carapegua: 8
Sút trúng đíchResistencia: 4Sportivo Carapegua: 4
Sút trượtResistencia: 5Sportivo Carapegua: 4
Phạt gócResistencia: 6Sportivo Carapegua: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Sportivo C
Tổng bàn thắngResistencia: 2.7Sportivo Carapegua: 2.8
Bàn thắng ghi đượcResistencia: 1.3Sportivo Carapegua: 1
Bàn thuaResistencia: 1.4Sportivo Carapegua: 1.8
Kiểm soát bóngResistencia: 48%Sportivo Carapegua: 52%
Tổng số cú sútResistencia: 6.7Sportivo Carapegua: 7.3
Sút trúng đíchResistencia: 3.4Sportivo Carapegua: 3.2
Sút trượtResistencia: 3.3Sportivo Carapegua: 4.1
Phạt gócResistencia: 4.5Sportivo Carapegua: 3.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sportivo C
ThắngResistencia: 3Sportivo Carapegua: 2
Trên 1.5 bànResistencia: 8Sportivo Carapegua: 7
Trên 2.5 bànResistencia: 5Sportivo Carapegua: 4
Trên 3.5 bànResistencia: 4Sportivo Carapegua: 4
Cả hai đội ghi bànResistencia: 6Sportivo Carapegua: 5
Thắng bất ngờResistencia: 0Sportivo Carapegua: 0
Thua bất ngờResistencia: 0Sportivo Carapegua: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
21 thg 8, 25
Resistencia1
Sportivo Carapeguá1
15 thg 5, 25
Sportivo Carapeguá2
Resistencia1
12 thg 8, 24
Sportivo Carapeguá2
Resistencia1
06 thg 5, 24
Resistencia1
Sportivo Carapeguá2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 31-18 | 43 |
| 2 |
|
20 | 41-24 | 40 |
| 3 |
|
20 | 32-18 | 39 |
| 4 |
|
20 | 32-22 | 35 |
| 5 |
|
20 | 25-17 | 30 |
| 6 |
|
20 | 22-22 | 29 |
| 7 |
|
20 | 28-26 | 27 |
| 8 |
|
20 | 27-29 | 26 |
| 9 |
|
20 | 23-34 | 25 |
| 10 |
|
20 | 24-26 | 24 |
| 11 |
|
20 | 19-23 | 24 |
| 12 |
|
20 | 22-30 | 23 |
| 13 |
|
20 | 21-27 | 20 |
| 14 |
|
20 | 23-32 | 18 |
| 15 |
|
20 | 18-28 | 15 |
| 16 |
|
20 | 18-30 | 13 |