Nhận định Rosenborg W vs Fortuna A - 26 thg 9, 2026
11.98
X3.50
23.15
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Rosenborg W · Bàn thắng Fuglem O.1–029'
- Hiệp 20–1
- 62'Fortuna A · Bàn thắng 1–1Sunde K.Kiến tạo Skretting I.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.47
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.8/10
Kèo 1X2
12.02
2.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.45
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.44
1.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFortuna A
Kiểm soát bóngRosenborg W: 58%Fortuna A: 42%
Tổng số cú sútRosenborg W: 13Fortuna A: 12
Sút trúng đíchRosenborg W: 7Fortuna A: 5
Sút trượtRosenborg W: 5Fortuna A: 6
Phạt gócRosenborg W: 7Fortuna A: 6
Thẻ vàngRosenborg W: 1Fortuna A: 1
Kiểm soát bóngRosenborg W: 62%Fortuna A: 38%
Tổng số cú sútRosenborg W: 14Fortuna A: 9
Sút trúng đíchRosenborg W: 5Fortuna A: 3
Sút trượtRosenborg W: 9Fortuna A: 6
Phạt gócRosenborg W: 7Fortuna A: 5
Thẻ vàngRosenborg W: 2Fortuna A: 3
Kiểm soát bóngRosenborg W: 62%58%Fortuna A: 38%42%
Tổng số cú sútRosenborg W: 1413Fortuna A: 912
Sút trúng đíchRosenborg W: 57Fortuna A: 35
Sút trượtRosenborg W: 95Fortuna A: 66
Phạt gócRosenborg W: 77Fortuna A: 56
Thẻ vàngRosenborg W: 21Fortuna A: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
Fortuna A
Tổng bàn thắngRosenborg W: 3.7Fortuna A: 3.9
Bàn thắng ghi đượcRosenborg W: 2.1Fortuna A: 3.1
Bàn thuaRosenborg W: 1.6Fortuna A: 0.8
Kiểm soát bóngRosenborg W: 63%Fortuna A: 51%
Tổng số cú sútRosenborg W: 15.7Fortuna A: 16.9
Sút trúng đíchRosenborg W: 8.8Fortuna A: 8.9
Sút trượtRosenborg W: 6.9Fortuna A: 8
Phạt gócRosenborg W: 9.9Fortuna A: 10
Thẻ vàngRosenborg W: 1Fortuna A: 0.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fortuna A
ThắngRosenborg W: 6Fortuna A: 9
Trên 1.5 bànRosenborg W: 7Fortuna A: 9
Trên 2.5 bànRosenborg W: 7Fortuna A: 7
Trên 3.5 bànRosenborg W: 5Fortuna A: 4
Cả hai đội ghi bànRosenborg W: 6Fortuna A: 6
Thắng bất ngờRosenborg W: 0Fortuna A: 0
Thua bất ngờRosenborg W: 3Fortuna A: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
24 thg 4, 26
Fortuna Ålesund W1
Rosenborg W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 53-4 | 47 |
| 2 |
|
17 | 42-16 | 41 |
| 3 |
|
17 | 32-19 | 37 |
| 4 |
|
17 | 45-24 | 34 |
| 5 |
|
17 | 33-20 | 24 |
| 6 |
|
17 | 30-23 | 23 |
| 7 |
|
17 | 23-33 | 18 |
| 8 |
|
17 | 22-40 | 18 |
| 9 |
|
17 | 23-33 | 15 |
| 10 |
|
17 | 13-30 | 13 |
| 11 |
|
17 | 16-36 | 11 |
| 12 |
|
17 | 11-65 | 6 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women