Nhận định Brann W vs Fortuna A - 4 thg 10, 2026
11.30
X5.30
27.10
Diễn biến chính
- Hiệp 10–2
- 1'Fortuna A · Bàn thắng 0–1Skretting I.Kiến tạo Gudnadottir D.
- 32'Fortuna A · Bàn thắng 0–2Blindheim E.Kiến tạo Loennecken T.
- Hiệp 21–0
- Brann W · Bàn thắng Eikeland A.1–290+7'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.30
Brann W thắng
5.3/10
Kèo 1X2
11.30
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.39
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.53
4.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFortuna A
Kiểm soát bóngBrann W: 70%Fortuna A: 30%
Tổng số cú sútBrann W: 13Fortuna A: 7
Sút trúng đíchBrann W: 5Fortuna A: 3
Sút trượtBrann W: 7Fortuna A: 4
Phạt gócBrann W: 6Fortuna A: 4
Thẻ vàngBrann W: 1Fortuna A: 2
Kiểm soát bóngBrann W: 66%Fortuna A: 34%
Tổng số cú sútBrann W: 12Fortuna A: 8
Sút trúng đíchBrann W: 6Fortuna A: 6
Sút trượtBrann W: 6Fortuna A: 2
Phạt gócBrann W: 8Fortuna A: 2
Thẻ vàngBrann W: 1Fortuna A: 3
Kiểm soát bóngBrann W: 66%70%Fortuna A: 34%30%
Tổng số cú sútBrann W: 1213Fortuna A: 87
Sút trúng đíchBrann W: 65Fortuna A: 63
Sút trượtBrann W: 67Fortuna A: 24
Phạt gócBrann W: 86Fortuna A: 24
Thẻ vàngBrann W: 11Fortuna A: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Fortuna A
Tổng bàn thắngBrann W: 3.5Fortuna A: 3.9
Bàn thắng ghi đượcBrann W: 2.7Fortuna A: 3
Bàn thuaBrann W: 0.8Fortuna A: 0.9
Kiểm soát bóngBrann W: 62%Fortuna A: 49%
Tổng số cú sútBrann W: 14.2Fortuna A: 15.7
Sút trúng đíchBrann W: 5.9Fortuna A: 8.4
Sút trượtBrann W: 7.5Fortuna A: 7.2
Phạt gócBrann W: 6.6Fortuna A: 9.4
Thẻ vàngBrann W: 1.38Fortuna A: 1.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fortuna A
ThắngBrann W: 9Fortuna A: 8
Trên 1.5 bànBrann W: 9Fortuna A: 9
Trên 2.5 bànBrann W: 8Fortuna A: 7
Trên 3.5 bànBrann W: 5Fortuna A: 4
Cả hai đội ghi bànBrann W: 3Fortuna A: 7
Thắng bất ngờBrann W: 0Fortuna A: 0
Thua bất ngờBrann W: 0Fortuna A: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
30 thg 5, 26
Fortuna Ålesund W1
Brann W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 54-6 | 47 |
| 2 |
|
18 | 44-17 | 44 |
| 3 |
|
18 | 33-20 | 38 |
| 4 |
|
18 | 46-25 | 35 |
| 5 |
|
18 | 36-20 | 27 |
| 6 |
|
18 | 34-26 | 26 |
| 7 |
|
18 | 23-36 | 18 |
| 8 |
|
18 | 25-44 | 18 |
| 9 |
|
18 | 16-30 | 16 |
| 10 |
|
18 | 24-35 | 15 |
| 11 |
|
18 | 18-37 | 14 |
| 12 |
|
18 | 11-68 | 6 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women