Nhận định Rudar vs Grbalj - 8 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.16
Grbalj thắng hoặc hòa
6.1/10
Kèo 1X2
21.60
4.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.95
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 2.52.66
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGrbalj
Kiểm soát bóngRudar: 48%Grbalj: 52%
Tổng số cú sútRudar: 6Grbalj: 13
Sút trúng đíchRudar: 4Grbalj: 8
Sút trượtRudar: 1Grbalj: 3
Phạt gócRudar: 2Grbalj: 3
Kiểm soát bóngRudar: 43%Grbalj: 57%
Tổng số cú sútRudar: 3Grbalj: 9
Sút trúng đíchRudar: 1Grbalj: 3
Sút trượtRudar: 2Grbalj: 6
Phạt gócRudar: 1Grbalj: 5
Kiểm soát bóngRudar: 43%48%Grbalj: 57%52%
Tổng số cú sútRudar: 36Grbalj: 913
Sút trúng đíchRudar: 14Grbalj: 38
Sút trượtRudar: 21Grbalj: 63
Phạt gócRudar: 12Grbalj: 53
Thống kê
Trung bình / Trận
Grbalj
Tổng bàn thắngRudar: 2.3Grbalj: 3.7
Bàn thắng ghi đượcRudar: 0.5Grbalj: 2.1
Bàn thuaRudar: 1.8Grbalj: 1.6
Kiểm soát bóngRudar: 46%Grbalj: 51%
Tổng số cú sútRudar: 7Grbalj: 14.9
Sút trúng đíchRudar: 5.3Grbalj: 11.4
Sút trượtRudar: 1.8Grbalj: 3.5
Phạt gócRudar: 2.9Grbalj: 4.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Grbalj
ThắngRudar: 1Grbalj: 6
Trên 1.5 bànRudar: 7Grbalj: 9
Trên 2.5 bànRudar: 3Grbalj: 8
Trên 3.5 bànRudar: 3Grbalj: 6
Cả hai đội ghi bànRudar: 2Grbalj: 9
Thắng bất ngờRudar: 0Grbalj: 0
Thua bất ngờRudar: 0Grbalj: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
6Thắng
6Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.2Bàn thắng mỗi trận
90%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
08 thg 42026
Rudar
Grbalj12
06 thg 122025
Grbalj
Rudar21
04 thg 102025
Rudar
Grbalj21
16 thg 82025
Grbalj
Rudar11
14 thg 52025
Grbalj
Rudar11
29 thg 32025
Rudar
Grbalj41
10 thg 112024
Grbalj
Rudar25
15 thg 92024
Rudar
Grbalj11
21 thg 62020
Grbalj
Rudar Velenje10
18 thg 22020
Rudar Velenje
Grbalj31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 81-31 | 74 |
| 2 |
|
36 | 63-42 | 67 |
| 3 |
|
36 | 51-34 | 64 |
| 4 |
|
36 | 45-36 | 50 |
| 5 |
|
36 | 47-43 | 50 |
| 6 |
|
36 | 34-45 | 48 |
| 7 |
|
36 | 39-46 | 47 |
| 8 |
|
36 | 47-48 | 45 |
| 9 |
|
36 | 21-58 | 32 |
| 10 |
|
36 | 31-76 | 23 |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoffs
Relegation