Nhận định Rudar vs Mladost L - 20 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.53
Mladost L thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
22.77
7.6/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.50.00
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
2.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMladost L
Kiểm soát bóngRudar: 49%Mladost L: 51%
Tổng số cú sútRudar: 8Mladost L: 14
Sút trúng đíchRudar: 5Mladost L: 10
Sút trượtRudar: 2Mladost L: 4
Phạt gócRudar: 2Mladost L: 4
Kiểm soát bóngRudar: 45%Mladost L: 55%
Tổng số cú sútRudar: 7Mladost L: 16
Sút trúng đíchRudar: 6Mladost L: 7
Sút trượtRudar: 1Mladost L: 9
Phạt gócRudar: 5Mladost L: 2
Kiểm soát bóngRudar: 45%49%Mladost L: 55%51%
Tổng số cú sútRudar: 78Mladost L: 1614
Sút trúng đíchRudar: 65Mladost L: 710
Sút trượtRudar: 12Mladost L: 94
Phạt gócRudar: 52Mladost L: 24
Thống kê
Trung bình / Trận
Mladost L
Tổng bàn thắngRudar: 2.7Mladost L: 3.1
Bàn thắng ghi đượcRudar: 1.2Mladost L: 2
Bàn thuaRudar: 1.5Mladost L: 1.1
Kiểm soát bóngRudar: 46%Mladost L: 55%
Tổng số cú sútRudar: 6.8Mladost L: 15.2
Sút trúng đíchRudar: 4.6Mladost L: 10.4
Sút trượtRudar: 2.2Mladost L: 4.8
Phạt gócRudar: 2.3Mladost L: 5.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mladost L
ThắngRudar: 3Mladost L: 6
Tài 1.5 bànRudar: 8Mladost L: 7
Tài 2.5 bànRudar: 5Mladost L: 6
Tài 3.5 bànRudar: 3Mladost L: 4
Cả hai đội ghi bànRudar: 5Mladost L: 5
Thắng bất ngờRudar: 0Mladost L: 0
Thua bất ngờRudar: 0Mladost L: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 20
8Thắng
4Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.3Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
70%Tài 2.5 bàn
06 thg 9 2026: Mladost L 1–1 Rudar
20 thg 5 2026: Rudar 0–0 Mladost L
28 thg 3 2026: Mladost L 3–2 Rudar
10 thg 12 2025: Rudar 4–0 Mladost L
24 thg 9 2025: Mladost L 2–2 Rudar
19 thg 4 2025: Rudar 3–0 Mladost L
01 thg 3 2025: Mladost L 2–1 Rudar
06 thg 10 2024: Rudar 5–2 Mladost L
17 thg 8 2024: Mladost L 0–3 Rudar
14 thg 5 2022: Rudar 1–1 Mladost L
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 81-31 | 74 |
| 2 |
|
36 | 63-42 | 67 |
| 3 |
|
36 | 51-34 | 64 |
| 4 |
|
36 | 45-36 | 50 |
| 5 |
|
36 | 47-43 | 50 |
| 6 |
|
36 | 34-45 | 48 |
| 7 |
|
36 | 39-46 | 47 |
| 8 |
|
36 | 47-48 | 45 |
| 9 |
|
36 | 21-58 | 32 |
| 10 |
|
36 | 31-76 | 23 |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoffs
Relegation