Nhận định Seoul W vs Suwon FMC W - 10 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.57
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
1X2.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.53
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISuwon FC W
Kiểm soát bóngSeoul W: 39%Suwon FMC W: 61%
Tổng số cú sútSeoul W: 4Suwon FMC W: 13
Sút trúng đíchSeoul W: 2Suwon FMC W: 6
Sút trượtSeoul W: 2Suwon FMC W: 6
Phạt gócSeoul W: 2Suwon FMC W: 6
Kiểm soát bóngSeoul W: 50%Suwon FMC W: 50%
Sút trúng đíchSeoul W: 0Suwon FMC W: 0
Sút trượtSeoul W: 0Suwon FMC W: 0
Phạt gócSeoul W: 0Suwon FMC W: 0
Kiểm soát bóngSeoul W: 50%39%Suwon FMC W: 50%61%
Sút trúng đíchSeoul W: 02Suwon FMC W: 06
Sút trượtSeoul W: 02Suwon FMC W: 06
Phạt gócSeoul W: 02Suwon FMC W: 06
Thống kê
Trung bình / Trận
Suwon FC W
Tổng bàn thắngSeoul W: 2.7Suwon FMC W: 3.7
Bàn thắng ghi đượcSeoul W: 0.9Suwon FMC W: 3
Bàn thuaSeoul W: 1.8Suwon FMC W: 0.7
Kiểm soát bóngSeoul W: 48%Suwon FMC W: 56%
Tổng số cú sútSeoul W: 4.8Suwon FMC W: 11.3
Sút trúng đíchSeoul W: 2.6Suwon FMC W: 4.9
Sút trượtSeoul W: 2.2Suwon FMC W: 5.9
Phạt gócSeoul W: 2.5Suwon FMC W: 5.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Suwon FC W
ThắngSeoul W: 4Suwon FMC W: 8
Trên 1.5 bànSeoul W: 8Suwon FMC W: 10
Trên 2.5 bànSeoul W: 7Suwon FMC W: 8
Trên 3.5 bànSeoul W: 2Suwon FMC W: 4
Cả hai đội ghi bànSeoul W: 5Suwon FMC W: 5
Thắng bất ngờSeoul W: 0Suwon FMC W: 0
Thua bất ngờSeoul W: 1Suwon FMC W: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 22
8Thắng
2Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
4.2Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
01 thg 72026
Seoul W
Suwon FMC W03
04 thg 42026
Suwon FMC W
Seoul W21
18 thg 92025
Suwon FMC W
Seoul W12
23 thg 62025
Seoul W
Suwon FMC W11
12 thg 52025
Suwon FMC W
Seoul W13
10 thg 42025
Seoul W
Suwon FMC W32
29 thg 82024
Suwon FMC W
Seoul W20
27 thg 62024
Seoul W
Suwon FMC W56
06 thg 52024
Suwon FMC W
Seoul W41
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 59-21 | 59 |
| 2 |
|
28 | 39-14 | 55 |
| 3 |
|
27 | 25-34 | 37 |
| 4 |
|
26 | 26-32 | 36 |
| 5 |
|
26 | 36-32 | 34 |
| 6 |
|
27 | 26-34 | 33 |
| 7 |
|
26 | 21-38 | 24 |
| 8 |
|
26 | 23-50 | 18 |