Nhận định Shimshon Tel Aviv vs Holon Yermiyahu - 5 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.33
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
12.20
3.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.33
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
2.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.69
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Holon Yermiyahu
Tổng bàn thắngShimshon Tel Aviv: 2.2Holon Yermiyahu: 3.3
Bàn thắng ghi đượcShimshon Tel Aviv: 1.1Holon Yermiyahu: 1.3
Bàn thuaShimshon Tel Aviv: 1.1Holon Yermiyahu: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Holon Yermiyahu
ThắngShimshon Tel Aviv: 4Holon Yermiyahu: 2
Trên 1.5 bànShimshon Tel Aviv: 5Holon Yermiyahu: 9
Trên 2.5 bànShimshon Tel Aviv: 3Holon Yermiyahu: 7
Trên 3.5 bànShimshon Tel Aviv: 3Holon Yermiyahu: 4
Cả hai đội ghi bànShimshon Tel Aviv: 5Holon Yermiyahu: 8
Thắng bất ngờShimshon Tel Aviv: 0Holon Yermiyahu: 0
Thua bất ngờShimshon Tel Aviv: 0Holon Yermiyahu: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
5Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.3Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
22%Trên 2.5 bàn
05 thg 22026
Shimshon Tel Aviv
Holon Yermiyahu20
05 thg 102025
Holon Yermiyahu
Shimshon Tel Aviv24
17 thg 12025
Holon Yermiyahu
Shimshon Tel Aviv01
17 thg 92024
Shimshon Tel Aviv
Holon Yermiyahu11
26 thg 22024
Holon Yermiyahu
Shimshon Tel Aviv01
21 thg 92023
Shimshon Tel Aviv
Holon Yermiyahu01
23 thg 22023
Shimshon Tel Aviv
Holon Yermiyahu11
22 thg 102022
Holon Yermiyahu
Shimshon Tel Aviv02
29 thg 32022
Shimshon Tel Aviv
Holon Yermiyahu13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 53-18 | 55 |
| 2 |
|
22 | 45-29 | 37 |
| 3 |
|
22 | 29-30 | 37 |
| 4 |
|
22 | 42-28 | 36 |
| 5 |
|
22 | 27-27 | 35 |
| 6 |
|
21 | 33-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 28-28 | 30 |
| 8 |
|
22 | 27-34 | 30 |
| 9 |
|
22 | 28-31 | 29 |
| 10 |
|
21 | 37-35 | 28 |
| 11 |
|
22 | 30-33 | 24 |
| 12 |
|
22 | 20-34 | 24 |
| 13 |
|
21 | 17-20 | 23 |
| 14 |
|
22 | 22-36 | 22 |
| 15 |
|
22 | 24-43 | 19 |
| 16 |
|
22 | 28-40 | 15 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation