Nhận định Shkendija Haracine vs Struga - 17 thg 10, 2026
13.80
X3.25
21.90
Diễn biến chính
- Hiệp 10–2
- 9'Struga · Bàn thắng 0–1Bojku B.
- Shkendija Haracine · Thẻ đỏ Todorov M.26'
- 28'Struga · Bàn thắng 0–2Radeski M. (pen.)
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.90
Struga thắng
5.7/10
Kèo 1X2
21.90
5.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.70
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.35
4.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIStruga
xGShkendija Haracine: 1.06Struga: 1.26
Kiểm soát bóngShkendija Haracine: 47%Struga: 53%
Tổng số cú sútShkendija Haracine: 6Struga: 12
Sút trúng đíchShkendija Haracine: 3Struga: 6
Sút trượtShkendija Haracine: 3Struga: 5
Phạt gócShkendija Haracine: 4Struga: 4
Thẻ vàngShkendija Haracine: 3Struga: 2
Việt vịShkendija Haracine: 1Struga: 1
Phạm lỗiShkendija Haracine: 14Struga: 13
Kiểm soát bóngShkendija Haracine: 56%Struga: 44%
Tổng số cú sútShkendija Haracine: 4Struga: 16
Sút trúng đíchShkendija Haracine: 1Struga: 7
Sút trượtShkendija Haracine: 3Struga: 9
Phạt gócShkendija Haracine: 4Struga: 4
Thẻ vàngShkendija Haracine: 3Struga: 2
Việt vịShkendija Haracine: 2Struga: 0
Phạm lỗiShkendija Haracine: 8Struga: 22
Kiểm soát bóngShkendija Haracine: 56%47%Struga: 44%53%
Tổng số cú sútShkendija Haracine: 46Struga: 1612
Sút trúng đíchShkendija Haracine: 13Struga: 76
Sút trượtShkendija Haracine: 33Struga: 95
Phạt gócShkendija Haracine: 44Struga: 44
Thẻ vàngShkendija Haracine: 33Struga: 22
Việt vịShkendija Haracine: 21Struga: 01
Phạm lỗiShkendija Haracine: 814Struga: 2213
Thống kê
Trung bình / Trận
Struga
Tổng bàn thắngShkendija Haracine: 1.9Struga: 3.8
Bàn thắng ghi đượcShkendija Haracine: 1Struga: 3
Bàn thuaShkendija Haracine: 0.9Struga: 0.8
Kiểm soát bóngShkendija Haracine: 53%Struga: 52%
Tổng số cú sútShkendija Haracine: 6.1Struga: 12
Sút trúng đíchShkendija Haracine: 3Struga: 7.2
Sút trượtShkendija Haracine: 3.1Struga: 4.8
Phạm lỗiShkendija Haracine: 14Struga: 13.4
Phạt gócShkendija Haracine: 3.6Struga: 3.8
Việt vịShkendija Haracine: 1.3Struga: 1
Thẻ vàngShkendija Haracine: 2.5Struga: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Struga
ThắngShkendija Haracine: 5Struga: 6
Trên 1.5 bànShkendija Haracine: 6Struga: 8
Trên 2.5 bànShkendija Haracine: 2Struga: 7
Trên 3.5 bànShkendija Haracine: 1Struga: 4
Cả hai đội ghi bànShkendija Haracine: 4Struga: 5
Thắng bất ngờShkendija Haracine: 0Struga: 0
Thua bất ngờShkendija Haracine: 1Struga: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
25 thg 72026
Struga
Shkëndija Haraçinë30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 24-10 | 23 |
| 2 |
|
10 | 22-7 | 20 |
| 3 |
|
10 | 17-9 | 20 |
| 4 |
|
9 | 20-7 | 16 |
| 5 |
|
10 | 7-12 | 14 |
| 6 |
|
10 | 17-11 | 13 |
| 7 |
|
10 | 11-17 | 10 |
| 8 |
|
9 | 7-20 | 9 |
| 9 |
|
10 | 9-29 | 7 |
| 10 |
|
10 | 5-17 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
1. MFL (Relegation)
Relegation - 2. MFL