Nhận định Struga vs Sileks - 7 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.27
Struga thắng hoặc hòa
7.2/10
Kèo 1X2
12.02
6.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.21
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.92
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.39
4.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISileks
Kiểm soát bóngStruga: 51%Sileks: 49%
Tổng số cú sútStruga: 10Sileks: 10
Sút trúng đíchStruga: 6Sileks: 4
Sút trượtStruga: 4Sileks: 5
Phạt gócStruga: 3Sileks: 5
Thẻ vàngStruga: 3Sileks: 3
Kiểm soát bóngStruga: 55%Sileks: 45%
Tổng số cú sútStruga: 5Sileks: 8
Sút trúng đíchStruga: 3Sileks: 2
Sút trượtStruga: 2Sileks: 6
Phạt gócStruga: 7Sileks: 3
Thẻ vàngStruga: 1Sileks: 2
Kiểm soát bóngStruga: 55%51%Sileks: 45%49%
Tổng số cú sútStruga: 510Sileks: 810
Sút trúng đíchStruga: 36Sileks: 24
Sút trượtStruga: 24Sileks: 65
Phạt gócStruga: 73Sileks: 35
Thẻ vàngStruga: 13Sileks: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Sileks
Tổng bàn thắngStruga: 3.8Sileks: 3.3
Bàn thắng ghi đượcStruga: 3Sileks: 1.9
Bàn thuaStruga: 0.8Sileks: 1.4
Kiểm soát bóngStruga: 49%Sileks: 56%
Tổng số cú sútStruga: 10.2Sileks: 12.1
Sút trúng đíchStruga: 6.2Sileks: 6.4
Sút trượtStruga: 4Sileks: 5.3
Phạm lỗiStruga: 13.8Sileks: 11.7
Phạt gócStruga: 2.8Sileks: 5.1
Việt vịStruga: 0.4Sileks: 1.6
Thẻ vàngStruga: 2.8Sileks: 2.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sileks
ThắngStruga: 6Sileks: 4
Trên 1.5 bànStruga: 8Sileks: 8
Trên 2.5 bànStruga: 6Sileks: 6
Trên 3.5 bànStruga: 4Sileks: 4
Cả hai đội ghi bànStruga: 5Sileks: 4
Thắng bất ngờStruga: 0Sileks: 1
Thua bất ngờStruga: 0Sileks: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 20
10Thắng
4Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.0Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
27 thg 42026
Struga
Sileks20
15 thg 22026
Struga
Sileks23
22 thg 92025
Sileks
Struga13
27 thg 42025
Sileks
Struga00
02 thg 32025
Sileks
Struga31
20 thg 102024
Struga
Sileks14
28 thg 42024
Struga
Sileks23
03 thg 32024
Sileks
Struga00
08 thg 102023
Struga
Sileks20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 24-10 | 23 |
| 2 |
|
10 | 22-7 | 20 |
| 3 |
|
10 | 17-9 | 20 |
| 4 |
|
10 | 21-8 | 17 |
| 5 |
|
10 | 7-12 | 14 |
| 6 |
|
10 | 17-11 | 13 |
| 7 |
|
10 | 11-17 | 10 |
| 8 |
|
10 | 8-21 | 10 |
| 9 |
|
10 | 9-29 | 7 |
| 10 |
|
10 | 5-17 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
1. MFL (Relegation)
Relegation - 2. MFL