Nhận định Slovan Liberec II vs Neratovice-Byskovice - 7 thg 11, 2026
12.30
X3.55
22.55
Diễn biến chính
- Hiệp 12–1
- Slovan Liberec II · Bàn Ashuku J.1–010'
- 20'Neratovice-Byskovice · Bàn 1–1Magdi O.
- Slovan Liberec II · Bàn Filipek M.2–133'
- Hiệp 22–0
- Slovan Liberec II · Bàn Bàn3–162'
- Slovan Liberec II · Bàn Bàn4–186'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.52
Neratovice-Byskovice thắng hoặc hòa
5.2/10
Kèo 1X2
22.55
4.1/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.72
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.75
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 4.51.99
3.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINeratovice
xGSlovan Liberec II: 1.62Neratovice-Byskovice: 1.65
Kiểm soát bóngSlovan Liberec II: 51%Neratovice-Byskovice: 49%
Tổng số cú sútSlovan Liberec II: 11Neratovice-Byskovice: 8
Sút trúng đíchSlovan Liberec II: 6Neratovice-Byskovice: 4
Sút trượtSlovan Liberec II: 5Neratovice-Byskovice: 4
Phạt gócSlovan Liberec II: 7Neratovice-Byskovice: 4
Thẻ vàngSlovan Liberec II: 1Neratovice-Byskovice: 2
Việt vịSlovan Liberec II: 3Neratovice-Byskovice: 2
Phạm lỗiSlovan Liberec II: 11Neratovice-Byskovice: 13
Kiểm soát bóngSlovan Liberec II: 45%Neratovice-Byskovice: 55%
Tổng số cú sútSlovan Liberec II: 12Neratovice-Byskovice: 9
Sút trúng đíchSlovan Liberec II: 8Neratovice-Byskovice: 3
Sút trượtSlovan Liberec II: 4Neratovice-Byskovice: 6
Phạt gócSlovan Liberec II: 7Neratovice-Byskovice: 12
Thẻ vàngSlovan Liberec II: 0Neratovice-Byskovice: 1
Việt vịSlovan Liberec II: 4Neratovice-Byskovice: 3
Phạm lỗiSlovan Liberec II: 14Neratovice-Byskovice: 4
Kiểm soát bóngSlovan Liberec II: 45%51%Neratovice-Byskovice: 55%49%
Tổng số cú sútSlovan Liberec II: 1211Neratovice-Byskovice: 98
Sút trúng đíchSlovan Liberec II: 86Neratovice-Byskovice: 34
Sút trượtSlovan Liberec II: 45Neratovice-Byskovice: 64
Phạt gócSlovan Liberec II: 77Neratovice-Byskovice: 124
Thẻ vàngSlovan Liberec II: 01Neratovice-Byskovice: 12
Việt vịSlovan Liberec II: 43Neratovice-Byskovice: 32
Phạm lỗiSlovan Liberec II: 1411Neratovice-Byskovice: 413
Đội hình dự kiến
Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 7 thg 11 07:16
- 75%1Musil
- 83%25Dusak
- 56%12Stransky
- 92%7Michal
- 87%22Pozler
- 69%6Zitnan
- 69%21Cistecky
- 82%4Berbic
- 63%17Jager
- 75%19Ashuku
- 86%11Filipek
- 71%22Novotny
- 90%17Chabera
- 89%18Safir
- 89%4Sustr
- 81%3Barta
- 90%10Vopat
- 80%12Havranek
- 90%9Nerger
- 83%5Hronek
- 69%20Magdi
- 80%15Mikes
Chú thích
85%mức độ chắc chắn của mô hình rằng cầu thủ đá chính
Thống kê
Trung bình / Trận
Neratovice
Tổng bàn thắngSlovan Liberec II: 3.1Neratovice-Byskovice: 2.8
Bàn thắng ghi đượcSlovan Liberec II: 1.4Neratovice-Byskovice: 1.5
Bàn thuaSlovan Liberec II: 1.7Neratovice-Byskovice: 1.3
Kiểm soát bóngSlovan Liberec II: 46%Neratovice-Byskovice: 49%
Tổng số cú sútSlovan Liberec II: 10.2Neratovice-Byskovice: 8.3
Sút trúng đíchSlovan Liberec II: 5.4Neratovice-Byskovice: 3.8
Sút trượtSlovan Liberec II: 4.8Neratovice-Byskovice: 4.5
Phạm lỗiSlovan Liberec II: 13.4Neratovice-Byskovice: 12.4
Phạt gócSlovan Liberec II: 5.9Neratovice-Byskovice: 4.9
Việt vịSlovan Liberec II: 2.9Neratovice-Byskovice: 1.4
Thẻ vàngSlovan Liberec II: 2.13Neratovice-Byskovice: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Neratovice
ThắngSlovan Liberec II: 2Neratovice-Byskovice: 4
Tài 1.5 bànSlovan Liberec II: 9Neratovice-Byskovice: 8
Tài 2.5 bànSlovan Liberec II: 7Neratovice-Byskovice: 5
Tài 3.5 bànSlovan Liberec II: 4Neratovice-Byskovice: 4
Cả hai đội ghi bànSlovan Liberec II: 8Neratovice-Byskovice: 2
Thắng bất ngờSlovan Liberec II: 0Neratovice-Byskovice: 0
Thua bất ngờSlovan Liberec II: 0Neratovice-Byskovice: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
7.5Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
06 thg 5 2026: Neratovice 2–9 Liberec B
23 thg 11 2025: Liberec B 2–2 Neratovice
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 38-14 | 30 |
| 2 |
|
13 | 32-12 | 30 |
| 3 |
|
13 | 27-18 | 25 |
| 4 |
|
13 | 20-11 | 22 |
| 5 |
|
13 | 29-15 | 21 |
| 6 |
|
13 | 21-22 | 19 |
| 7 |
|
14 | 20-23 | 19 |
| 8 |
|
14 | 22-17 | 18 |
| 9 |
|
14 | 20-25 | 16 |
| 10 |
|
13 | 19-28 | 16 |
| 11 |
|
13 | 15-25 | 16 |
| 12 |
|
13 | 11-14 | 13 |
| 13 |
|
13 | 19-28 | 13 |
| 14 |
|
14 | 20-27 | 12 |
| 15 |
|
13 | 13-29 | 12 |
| 16 |
|
14 | 15-33 | 11 |
Promotion - 3. CFL - Play Offs
Relegation
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.