Nhận định Teplice II vs Jablonec II - 24 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.55
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.9/10
Kèo 1X2
11.76
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.37
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIJablonec II
Kiểm soát bóngTeplice II: 56%Jablonec II: 44%
Tổng số cú sútTeplice II: 8Jablonec II: 5
Sút trúng đíchTeplice II: 4Jablonec II: 2
Sút trượtTeplice II: 3Jablonec II: 3
Phạt gócTeplice II: 5Jablonec II: 3
Thẻ vàngTeplice II: 2Jablonec II: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Jablonec II
Tổng bàn thắngTeplice II: 3.1Jablonec II: 3.3
Bàn thắng ghi đượcTeplice II: 1.3Jablonec II: 1.3
Bàn thuaTeplice II: 1.8Jablonec II: 2
Kiểm soát bóngTeplice II: 50%Jablonec II: 50%
Tổng số cú sútTeplice II: 7.2Jablonec II: 7.2
Sút trúng đíchTeplice II: 4Jablonec II: 3
Sút trượtTeplice II: 3.2Jablonec II: 4.2
Phạt gócTeplice II: 5Jablonec II: 4.7
Thẻ vàngTeplice II: 2.8Jablonec II: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jablonec II
ThắngTeplice II: 3Jablonec II: 2
Trên 1.5 bànTeplice II: 8Jablonec II: 8
Trên 2.5 bànTeplice II: 6Jablonec II: 8
Trên 3.5 bànTeplice II: 2Jablonec II: 5
Cả hai đội ghi bànTeplice II: 7Jablonec II: 7
Thắng bất ngờTeplice II: 0Jablonec II: 0
Thua bất ngờTeplice II: 0Jablonec II: 0
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
25 thg 10, 25
Jablonec II1
Teplice II0
01 thg 6, 25
Jablonec II2
Teplice II1
03 thg 11, 24
Teplice II1
Jablonec II1
17 thg 5, 24
Teplice II4
Jablonec II2
21 thg 10, 23
Jablonec II1
Teplice II0
29 thg 4, 23
Jablonec II4
Teplice II2
02 thg 10, 22
Teplice II1
Jablonec II2
30 thg 4, 22
Jablonec II3
Teplice II1
18 thg 9, 21
Teplice II2
Jablonec II2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 86-24 | 88 |
| 2 |
|
32 | 72-27 | 74 |
| 3 |
|
32 | 60-34 | 64 |
| 4 |
|
31 | 70-42 | 61 |
| 5 |
|
32 | 46-42 | 50 |
| 6 |
|
32 | 59-54 | 44 |
| 7 |
|
32 | 69-57 | 43 |
| 8 |
|
32 | 49-62 | 39 |
| 9 |
|
32 | 39-50 | 38 |
| 10 |
|
32 | 72-64 | 37 |
| 11 |
|
32 | 44-66 | 36 |
| 12 |
|
32 | 38-58 | 34 |
| 13 |
|
31 | 41-65 | 34 |
| 14 |
|
32 | 45-57 | 31 |
| 15 |
|
32 | 35-55 | 31 |
| 16 |
|
32 | 46-82 | 25 |
| 17 |
|
32 | 36-68 | 24 |
Promotion Playoffs
Relegation