Nhận định Sokol Zapy vs Chrudim - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIChrudim
xGSokol Zapy: 1.76Chrudim: 1.04
Kiểm soát bóngSokol Zapy: 65%Chrudim: 35%
Tổng số cú sútSokol Zapy: 12Chrudim: 5
Sút trúng đíchSokol Zapy: 7Chrudim: 3
Sút trượtSokol Zapy: 5Chrudim: 3
Phạt gócSokol Zapy: 7Chrudim: 3
Thẻ vàngSokol Zapy: 1Chrudim: 4
Việt vịSokol Zapy: 2Chrudim: 1
Phạm lỗiSokol Zapy: 11Chrudim: 17
Đội hình dự kiến
Cập nhật: 7 thg 11 13:03
Cập nhật hằng ngày cho đến khi công bố đội hình chính thức
- 93%1Rehak
- 60%13Petrak
- 69%16Farkas
- 89%5Stropek
- 72%15Vesely
- 67%23Lopatar
- 91%18Petrlak
- 93%6Sulc
- 90%9Kuchar
- 94%20Kocourek
- 77%21Vanek
- 89%30Panin
- 90%19Bazout
- 90%12Kavalek
- 55%14Reznicek
- 89%16Kucera
- 67%21Vacha
- 90%8Langr
- 79%18Bakes
- 87%9Tlusty
- 88%11Zvolanek
- 64%15Drobny
Chú thích
85%mức độ chắc chắn của mô hình rằng cầu thủ đá chính
Thống kê
Trung bình / Trận
Chrudim
Tổng bàn thắngSokol Zapy: 3.5Chrudim: 3.6
Bàn thắng ghi đượcSokol Zapy: 1.8Chrudim: 1.5
Bàn thuaSokol Zapy: 1.7Chrudim: 2.1
Kiểm soát bóngSokol Zapy: 51%Chrudim: 45%
Tổng số cú sútSokol Zapy: 10.8Chrudim: 8.6
Sút trúng đíchSokol Zapy: 6.7Chrudim: 4.3
Sút trượtSokol Zapy: 4.1Chrudim: 4.3
Phạm lỗiSokol Zapy: 11.2Chrudim: 17
Phạt gócSokol Zapy: 7.1Chrudim: 4.2
Việt vịSokol Zapy: 1.3Chrudim: 1.4
Thẻ vàngSokol Zapy: 1.78Chrudim: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chrudim
ThắngSokol Zapy: 5Chrudim: 3
Tài 1.5 bànSokol Zapy: 8Chrudim: 8
Tài 2.5 bànSokol Zapy: 8Chrudim: 7
Tài 3.5 bànSokol Zapy: 5Chrudim: 5
Cả hai đội ghi bànSokol Zapy: 7Chrudim: 8
Thắng bất ngờSokol Zapy: 0Chrudim: 0
Thua bất ngờSokol Zapy: 2Chrudim: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
14 thg 2 2026: Chrudim 2–1 Zapy
14 thg 9 2022: Zapy 2–1 Chrudim
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 38-14 | 30 |
| 2 |
|
13 | 32-12 | 30 |
| 3 |
|
13 | 27-18 | 25 |
| 4 |
|
13 | 20-11 | 22 |
| 5 |
|
13 | 29-15 | 21 |
| 6 |
|
13 | 21-22 | 19 |
| 7 |
|
14 | 20-23 | 19 |
| 8 |
|
14 | 22-17 | 18 |
| 9 |
|
14 | 20-25 | 16 |
| 10 |
|
13 | 19-28 | 16 |
| 11 |
|
13 | 15-25 | 16 |
| 12 |
|
13 | 11-14 | 13 |
| 13 |
|
13 | 19-28 | 13 |
| 14 |
|
14 | 20-27 | 12 |
| 15 |
|
13 | 13-29 | 12 |
| 16 |
|
14 | 15-33 | 11 |
Promotion - 3. CFL - Play Offs
Relegation
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.