Nhận định South Hobart vs Kingborough Lions - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.26
South Hobart thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
11.88
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.41
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.83
5.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKingborou
Kiểm soát bóngSouth Hobart: 56%Kingborough Lions: 44%
Tổng số cú sútSouth Hobart: 11Kingborough Lions: 10
Sút trúng đíchSouth Hobart: 4Kingborough Lions: 4
Sút trượtSouth Hobart: 4Kingborough Lions: 6
Phạt gócSouth Hobart: 6Kingborough Lions: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Kingborou
Tổng bàn thắngSouth Hobart: 3.9Kingborough Lions: 3
Bàn thắng ghi đượcSouth Hobart: 2.7Kingborough Lions: 1.8
Bàn thuaSouth Hobart: 1.2Kingborough Lions: 1.2
Kiểm soát bóngSouth Hobart: 59%Kingborough Lions: 52%
Tổng số cú sútSouth Hobart: 14.3Kingborough Lions: 13
Sút trúng đíchSouth Hobart: 6.8Kingborough Lions: 5.6
Sút trượtSouth Hobart: 7.5Kingborough Lions: 7.3
Phạt gócSouth Hobart: 10Kingborough Lions: 5.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kingborou
ThắngSouth Hobart: 7Kingborough Lions: 6
Trên 1.5 bànSouth Hobart: 9Kingborough Lions: 10
Trên 2.5 bànSouth Hobart: 7Kingborough Lions: 7
Trên 3.5 bànSouth Hobart: 6Kingborough Lions: 3
Cả hai đội ghi bànSouth Hobart: 7Kingborough Lions: 6
Thắng bất ngờSouth Hobart: 0Kingborough Lions: 0
Thua bất ngờSouth Hobart: 1Kingborough Lions: 1
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
21 thg 6, 26
Kingborough Lions1
South Hobart1
21 thg 3, 26
South Hobart5
Kingborough Lions1
26 thg 7, 25
South Hobart4
Kingborough Lions1
24 thg 5, 25
Kingborough Lions2
South Hobart3
15 thg 3, 25
South Hobart4
Kingborough Lions2
27 thg 7, 24
Kingborough Lions1
South Hobart4
25 thg 5, 24
South Hobart3
Kingborough Lions3
16 thg 3, 24
Kingborough Lions1
South Hobart3
30 thg 7, 23
South Hobart1
Kingborough Lions2
27 thg 5, 23
Kingborough Lions2
South Hobart3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 65-16 | 47 |
| 2 |
|
18 | 56-19 | 43 |
| 3 |
|
18 | 51-16 | 43 |
| 4 |
|
18 | 40-36 | 31 |
| 5 |
|
18 | 30-29 | 27 |
| 6 |
|
18 | 31-33 | 24 |
| 7 |
|
18 | 26-51 | 21 |
| 8 |
|
18 | 23-33 | 17 |
| 9 |
|
18 | 17-61 | 5 |
| 10 |
|
18 | 15-60 | 4 |