Nhận định South Hobart vs Glenorchy Knights - 27 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.26
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.17
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.26
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.34
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGlenorchy
Kiểm soát bóngSouth Hobart: 68%Glenorchy Knights: 32%
Tổng số cú sútSouth Hobart: 15Glenorchy Knights: 6
Sút trúng đíchSouth Hobart: 8Glenorchy Knights: 3
Sút trượtSouth Hobart: 7Glenorchy Knights: 3
Phạt gócSouth Hobart: 9Glenorchy Knights: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Glenorchy
Tổng bàn thắngSouth Hobart: 4.8Glenorchy Knights: 2.9
Bàn thắng ghi đượcSouth Hobart: 3.9Glenorchy Knights: 1.4
Bàn thuaSouth Hobart: 0.9Glenorchy Knights: 1.5
Kiểm soát bóngSouth Hobart: 60%Glenorchy Knights: 51%
Tổng số cú sútSouth Hobart: 12.9Glenorchy Knights: 11.1
Sút trúng đíchSouth Hobart: 6.2Glenorchy Knights: 5.3
Sút trượtSouth Hobart: 6.7Glenorchy Knights: 5.8
Phạt gócSouth Hobart: 8.8Glenorchy Knights: 5.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Glenorchy
ThắngSouth Hobart: 8Glenorchy Knights: 3
Trên 1.5 bànSouth Hobart: 10Glenorchy Knights: 9
Trên 2.5 bànSouth Hobart: 8Glenorchy Knights: 7
Trên 3.5 bànSouth Hobart: 7Glenorchy Knights: 3
Cả hai đội ghi bànSouth Hobart: 8Glenorchy Knights: 7
Thắng bất ngờSouth Hobart: 0Glenorchy Knights: 0
Thua bất ngờSouth Hobart: 0Glenorchy Knights: 1
Đối đầu
6
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
27 thg 3, 26
Glenorchy Knights1
South Hobart2
01 thg 8, 25
Glenorchy Knights0
South Hobart2
01 thg 6, 25
South Hobart3
Glenorchy Knights0
21 thg 3, 25
Glenorchy Knights2
South Hobart4
16 thg 8, 24
Glenorchy Knights1
South Hobart3
23 thg 6, 24
South Hobart3
Glenorchy Knights2
13 thg 4, 24
South Hobart1
Glenorchy Knights1
16 thg 9, 23
South Hobart2
Glenorchy Knights0
18 thg 8, 23
Glenorchy Knights1
South Hobart1
25 thg 6, 23
South Hobart4
Glenorchy Knights3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 65-16 | 47 |
| 2 |
|
18 | 56-19 | 43 |
| 3 |
|
18 | 51-16 | 43 |
| 4 |
|
18 | 40-36 | 31 |
| 5 |
|
18 | 30-29 | 27 |
| 6 |
|
18 | 31-33 | 24 |
| 7 |
|
18 | 26-51 | 21 |
| 8 |
|
18 | 23-33 | 17 |
| 9 |
|
18 | 17-61 | 5 |
| 10 |
|
18 | 15-60 | 4 |