Nhận định Devonport City vs South Hobart - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
2.00
South Hobart thắng
8.0/10
Kèo 1X2
22.00
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
6.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.90
6.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISouth Hobart
Kiểm soát bóngDevonport City: 38%South Hobart: 62%
Tổng số cú sútDevonport City: 5South Hobart: 13
Sút trúng đíchDevonport City: 3South Hobart: 6
Sút trượtDevonport City: 3South Hobart: 7
Phạt gócDevonport City: 2South Hobart: 8
Thống kê
Trung bình / Trận
South Hobart
Tổng bàn thắngDevonport City: 3.5South Hobart: 4.3
Bàn thắng ghi đượcDevonport City: 2.4South Hobart: 3.4
Bàn thuaDevonport City: 1.1South Hobart: 0.9
Kiểm soát bóngDevonport City: 56%South Hobart: 62%
Tổng số cú sútDevonport City: 9.9South Hobart: 14.9
Sút trúng đíchDevonport City: 4.5South Hobart: 6.5
Sút trượtDevonport City: 5.4South Hobart: 8.4
Phạt gócDevonport City: 5.6South Hobart: 10
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
South Hobart
ThắngDevonport City: 7South Hobart: 7
Trên 1.5 bànDevonport City: 9South Hobart: 9
Trên 2.5 bànDevonport City: 8South Hobart: 6
Trên 3.5 bànDevonport City: 5South Hobart: 6
Cả hai đội ghi bànDevonport City: 7South Hobart: 7
Thắng bất ngờDevonport City: 0South Hobart: 0
Thua bất ngờDevonport City: 0South Hobart: 1
Đối đầu
4
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
South Hobart3
Devonport City2
06 thg 9, 25
Devonport City0
South Hobart3
19 thg 7, 25
South Hobart2
Devonport City2
10 thg 5, 25
Devonport City2
South Hobart2
24 thg 8, 24
South Hobart1
Devonport City2
30 thg 6, 24
South Hobart2
Devonport City2
20 thg 4, 24
Devonport City1
South Hobart1
23 thg 9, 23
Devonport City0
South Hobart2
26 thg 8, 23
Devonport City2
South Hobart0
01 thg 7, 23
Devonport City1
South Hobart3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 65-16 | 47 |
| 2 |
|
18 | 56-19 | 43 |
| 3 |
|
18 | 51-16 | 43 |
| 4 |
|
18 | 40-36 | 31 |
| 5 |
|
18 | 30-29 | 27 |
| 6 |
|
18 | 31-33 | 24 |
| 7 |
|
18 | 26-51 | 21 |
| 8 |
|
18 | 23-33 | 17 |
| 9 |
|
18 | 17-61 | 5 |
| 10 |
|
18 | 15-60 | 4 |