Nhận định South Hobart vs Ulverstone - 11 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.29
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.02
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.29
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có3.25
1.0/10
Kèo Bet Builder
1 & Trên 3.51.25
3.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUlverstone
Kiểm soát bóngSouth Hobart: 64%Ulverstone: 36%
Tổng số cú sútSouth Hobart: 18Ulverstone: 4
Sút trúng đíchSouth Hobart: 8Ulverstone: 2
Sút trượtSouth Hobart: 9Ulverstone: 1
Phạt gócSouth Hobart: 11Ulverstone: 2
Kiểm soát bóngSouth Hobart: 71%Ulverstone: 29%
Tổng số cú sútSouth Hobart: 12Ulverstone: 2
Sút trúng đíchSouth Hobart: 5Ulverstone: 0
Sút trượtSouth Hobart: 7Ulverstone: 2
Phạt gócSouth Hobart: 10Ulverstone: 1
Kiểm soát bóngSouth Hobart: 71%64%Ulverstone: 29%36%
Tổng số cú sútSouth Hobart: 1218Ulverstone: 24
Sút trúng đíchSouth Hobart: 58Ulverstone: 02
Sút trượtSouth Hobart: 79Ulverstone: 21
Phạt gócSouth Hobart: 1011Ulverstone: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Ulverstone
Tổng bàn thắngSouth Hobart: 4.7Ulverstone: 4
Bàn thắng ghi đượcSouth Hobart: 3.8Ulverstone: 0.7
Bàn thuaSouth Hobart: 0.9Ulverstone: 3.3
Kiểm soát bóngSouth Hobart: 59%Ulverstone: 42%
Tổng số cú sútSouth Hobart: 13.7Ulverstone: 4.9
Sút trúng đíchSouth Hobart: 6Ulverstone: 2.7
Sút trượtSouth Hobart: 7.7Ulverstone: 2.2
Phạt gócSouth Hobart: 9Ulverstone: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ulverstone
ThắngSouth Hobart: 7Ulverstone: 1
Trên 1.5 bànSouth Hobart: 9Ulverstone: 9
Trên 2.5 bànSouth Hobart: 7Ulverstone: 8
Trên 3.5 bànSouth Hobart: 7Ulverstone: 6
Cả hai đội ghi bànSouth Hobart: 7Ulverstone: 5
Thắng bất ngờSouth Hobart: 0Ulverstone: 1
Thua bất ngờSouth Hobart: 1Ulverstone: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
6.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
Ulverstone
South Hobart06
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 65-16 | 47 |
| 2 |
|
18 | 56-19 | 43 |
| 3 |
|
18 | 51-16 | 43 |
| 4 |
|
18 | 40-36 | 31 |
| 5 |
|
18 | 30-29 | 27 |
| 6 |
|
18 | 31-33 | 24 |
| 7 |
|
18 | 26-51 | 21 |
| 8 |
|
18 | 23-33 | 17 |
| 9 |
|
18 | 17-61 | 5 |
| 10 |
|
18 | 15-60 | 4 |