Nhận định Clarence Zebras vs South Hobart - 13 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.18
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.20
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.18
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
2.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISouth Hobart
Kiểm soát bóngClarence Zebras: 35%South Hobart: 65%
Tổng số cú sútClarence Zebras: 5South Hobart: 18
Sút trúng đíchClarence Zebras: 2South Hobart: 9
Sút trượtClarence Zebras: 2South Hobart: 8
Phạt gócClarence Zebras: 2South Hobart: 8
Thống kê
Trung bình / Trận
South Hobart
Tổng bàn thắngClarence Zebras: 2.9South Hobart: 5
Bàn thắng ghi đượcClarence Zebras: 1.6South Hobart: 4.2
Bàn thuaClarence Zebras: 1.3South Hobart: 0.8
Kiểm soát bóngClarence Zebras: 51%South Hobart: 61%
Tổng số cú sútClarence Zebras: 7South Hobart: 13.8
Sút trúng đíchClarence Zebras: 3.7South Hobart: 7
Sút trượtClarence Zebras: 3.7South Hobart: 7.6
Phạt gócClarence Zebras: 4.8South Hobart: 8.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
South Hobart
ThắngClarence Zebras: 6South Hobart: 9
Trên 1.5 bànClarence Zebras: 9South Hobart: 10
Trên 2.5 bànClarence Zebras: 6South Hobart: 8
Trên 3.5 bànClarence Zebras: 4South Hobart: 7
Cả hai đội ghi bànClarence Zebras: 3South Hobart: 7
Thắng bất ngờClarence Zebras: 0South Hobart: 0
Thua bất ngờClarence Zebras: 0South Hobart: 0
Đối đầu
1
Hòa
16
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
South Hobart2
Clarence Zebras0
23 thg 8, 25
Clarence Zebras2
South Hobart5
28 thg 6, 25
South Hobart3
Clarence Zebras0
27 thg 4, 25
Clarence Zebras0
South Hobart8
04 thg 8, 24
South Hobart6
Clarence Zebras1
01 thg 6, 24
Clarence Zebras0
South Hobart1
23 thg 3, 24
South Hobart3
Clarence Zebras1
05 thg 8, 23
Clarence Zebras1
South Hobart6
03 thg 6, 23
Clarence Zebras5
South Hobart4
26 thg 3, 23
South Hobart2
Clarence Zebras2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 65-16 | 47 |
| 2 |
|
18 | 56-19 | 43 |
| 3 |
|
18 | 51-16 | 43 |
| 4 |
|
18 | 40-36 | 31 |
| 5 |
|
18 | 30-29 | 27 |
| 6 |
|
18 | 31-33 | 24 |
| 7 |
|
18 | 26-51 | 21 |
| 8 |
|
18 | 23-33 | 17 |
| 9 |
|
18 | 17-61 | 5 |
| 10 |
|
18 | 15-60 | 4 |