Nhận định South Hobart vs Launceston City - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.24
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.31
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.24
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.47
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.39
5.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILaunceston C
Kiểm soát bóngSouth Hobart: 67%Launceston City: 33%
Tổng số cú sútSouth Hobart: 14Launceston City: 4
Sút trúng đíchSouth Hobart: 6Launceston City: 1
Sút trượtSouth Hobart: 7Launceston City: 2
Phạt gócSouth Hobart: 9Launceston City: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Launceston C
Tổng bàn thắngSouth Hobart: 4.1Launceston City: 3.7
Bàn thắng ghi đượcSouth Hobart: 3.1Launceston City: 1.6
Bàn thuaSouth Hobart: 1Launceston City: 2.1
Kiểm soát bóngSouth Hobart: 60%Launceston City: 49%
Tổng số cú sútSouth Hobart: 14.9Launceston City: 7.5
Sút trúng đíchSouth Hobart: 6.6Launceston City: 3.6
Sút trượtSouth Hobart: 8.3Launceston City: 4.1
Phạt gócSouth Hobart: 9.7Launceston City: 5.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Launceston C
ThắngSouth Hobart: 7Launceston City: 5
Trên 1.5 bànSouth Hobart: 9Launceston City: 8
Trên 2.5 bànSouth Hobart: 6Launceston City: 8
Trên 3.5 bànSouth Hobart: 6Launceston City: 5
Cả hai đội ghi bànSouth Hobart: 8Launceston City: 8
Thắng bất ngờSouth Hobart: 0Launceston City: 0
Thua bất ngờSouth Hobart: 1Launceston City: 0
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Launceston City1
South Hobart8
09 thg 8, 25
South Hobart1
Launceston City3
14 thg 6, 25
Launceston City1
South Hobart2
06 thg 4, 25
South Hobart2
Launceston City2
07 thg 9, 24
South Hobart2
Launceston City1
13 thg 7, 24
Launceston City4
South Hobart2
11 thg 5, 24
Launceston City1
South Hobart2
09 thg 9, 23
South Hobart1
Launceston City1
15 thg 7, 23
Launceston City0
South Hobart2
13 thg 5, 23
South Hobart1
Launceston City1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 65-16 | 47 |
| 2 |
|
18 | 56-19 | 43 |
| 3 |
|
18 | 51-16 | 43 |
| 4 |
|
18 | 40-36 | 31 |
| 5 |
|
18 | 30-29 | 27 |
| 6 |
|
18 | 31-33 | 24 |
| 7 |
|
18 | 26-51 | 21 |
| 8 |
|
18 | 23-33 | 17 |
| 9 |
|
18 | 17-61 | 5 |
| 10 |
|
18 | 15-60 | 4 |