Nhận định Kingborough Lions vs South Hobart - 21 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.27
South Hobart thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
21.78
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.65
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.30
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.57
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISouth Hobart
Kiểm soát bóngKingborough Lions: 45%South Hobart: 55%
Tổng số cú sútKingborough Lions: 10South Hobart: 14
Sút trúng đíchKingborough Lions: 4South Hobart: 8
Sút trượtKingborough Lions: 4South Hobart: 6
Phạt gócKingborough Lions: 3South Hobart: 7
Thống kê
Trung bình / Trận
South Hobart
Tổng bàn thắngKingborough Lions: 4.6South Hobart: 4.8
Bàn thắng ghi đượcKingborough Lions: 3.6South Hobart: 4
Bàn thuaKingborough Lions: 1South Hobart: 0.8
Kiểm soát bóngKingborough Lions: 58%South Hobart: 60%
Tổng số cú sútKingborough Lions: 11.6South Hobart: 12.8
Sút trúng đíchKingborough Lions: 5.8South Hobart: 6.6
Sút trượtKingborough Lions: 5.8South Hobart: 6.9
Phạt gócKingborough Lions: 4.7South Hobart: 8.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
South Hobart
ThắngKingborough Lions: 8South Hobart: 9
Trên 1.5 bànKingborough Lions: 9South Hobart: 10
Trên 2.5 bànKingborough Lions: 8South Hobart: 8
Trên 3.5 bànKingborough Lions: 6South Hobart: 7
Cả hai đội ghi bànKingborough Lions: 5South Hobart: 7
Thắng bất ngờKingborough Lions: 0South Hobart: 0
Thua bất ngờKingborough Lions: 0South Hobart: 0
Đối đầu
3
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
South Hobart5
Kingborough Lions1
26 thg 7, 25
South Hobart4
Kingborough Lions1
24 thg 5, 25
Kingborough Lions2
South Hobart3
15 thg 3, 25
South Hobart4
Kingborough Lions2
27 thg 7, 24
Kingborough Lions1
South Hobart4
25 thg 5, 24
South Hobart3
Kingborough Lions3
16 thg 3, 24
Kingborough Lions1
South Hobart3
30 thg 7, 23
South Hobart1
Kingborough Lions2
27 thg 5, 23
Kingborough Lions2
South Hobart3
18 thg 3, 23
South Hobart2
Kingborough Lions1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 65-16 | 47 |
| 2 |
|
18 | 56-19 | 43 |
| 3 |
|
18 | 51-16 | 43 |
| 4 |
|
18 | 40-36 | 31 |
| 5 |
|
18 | 30-29 | 27 |
| 6 |
|
18 | 31-33 | 24 |
| 7 |
|
18 | 26-51 | 21 |
| 8 |
|
18 | 23-33 | 17 |
| 9 |
|
18 | 17-61 | 5 |
| 10 |
|
18 | 15-60 | 4 |